再び
lại; lần nữa; một lần nữa
Cách dùng
- 再び + Verb / 文
Lưu ý: Mang âm hưởng trang nghiêm, văn phong học thuật, báo chí, lịch sử.
Giải thích
Cách nói trang trọng của "lại / một lần nữa". Thường dùng trong văn viết, thời sự, lịch sử diễn tả một sự việc, biến cố hay hy vọng sau một thời gian gián đoạn nay lại tái diễn hoặc hồi sinh.
Ví dụ
戦火によって灰燼に帰した古都は、市民の不屈の努力で再び活気を取り戻した。
Cố đô từng bị tro tàn thiêu rụi bởi ngọn lửa chiến tranh đã một lần nữa lấy lại được bầu không khí sầm uất nhờ sự kiên cường của người dân.
感染症の流行が再び拡大する兆候を見せており、警戒態勢が引き上げられた。
Dịch bệnh truyền nhiễm đang có dấu hiệu bùng phát trở lại một lần nữa, khiến mức độ cảnh giác được nâng lên cao hơn.
激しい不況を乗り越え、この港町に世界中から観光客が再び訪れるようになった。
Vượt qua thời kỳ suy thoái trầm trọng, thị trấn cảng này nay lại đón lượng lớn khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới tề tựu trở lại.
長い沈黙を破り、伝説のピアニストが満員の聴衆の前で再び名曲を奏でた。
Phá vỡ khoảng thời gian dài im lặng, người nghệ sĩ dương cầm huyền thoại đã một lần nữa tấu lên những bản nhạc bất hủ trước khán phòng chật kín người.
深刻な経営危機に直面した名門企業が、構造改革を経て再び黒字へと転換した。
Doanh nghiệp danh tiếng từng đối mặt với khủng hoảng kinh doanh trầm trọng, sau khi tái cấu trúc đã một lần nữa quay trở lại mức kinh doanh có lãi.
Luyện mẫu 再び với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
再び nghĩa là gì?
lại; lần nữa; một lần nữa Cách nói trang trọng của "lại / một lần nữa". Thường dùng trong văn viết, thời sự, lịch sử diễn tả một sự việc, biến cố hay hy vọng sau một thời gian gián đoạn nay lại tái diễn hoặc hồi sinh.
Cách dùng 再び như thế nào?
再び + Verb / 文.
再び thuộc cấp độ JLPT nào?
再び là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 176/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).