ばかりだ
cứ tiếp tục (xấu đi); ngày càng
Cách dùng
- Verb (dictionary) + ばかりだばかりです
Lưu ý: Nghĩa 1: Xu hướng xấu đi (悪化するばかりだ, 増えるばかりだ). Nghĩa 2: Mọi việc đã sẵn sàng chỉ chờ hành động (あとは結果を待つばかりだ - giờ chỉ còn chờ kết quả). Cần nắm cả hai sắc thái.
Giải thích
Dùng với hai ý nghĩa đặc thù: (1) Diễn tả một chiều hướng biến chuyển tiêu cực cứ tiếp tục gia tăng không ngừng mà không có dấu hiệu dừng lại ("chỉ ngày một xấu đi / cứ tiếp tục... mãi"); (2) Diễn tả mọi khâu chuẩn bị đã hoàn tất chu tất, giờ đây chỉ còn chờ đợi thời điểm tiến hành ("chỉ còn chờ... nữa là xong").
Ví dụ
適切な処置が遅れたため、患者の容態は回復するどころか悪化するばかりだ。
Do xử lý cứu chữa chậm trễ, bệnh tình của bệnh nhân chẳng những không thuyên giảm mà cứ ngày một xấu đi.
不況の長期化に伴い、中小企業の資金繰りは日を追うごとに厳しさを増すばかりだ。
Cùng với sự suy thoái kéo dài, dòng vốn của các doanh nghiệp vừa và nhỏ cứ mỗi ngày một thêm phần chật vật khốn đốn.
互いに意地を張り合って謝罪を拒否したため、二人の関係は冷え切るばかりだ。
Vì đôi bên cứ cố chấp sĩ diện không chịu mở lời xin lỗi, mối quan hệ giữa hai người chỉ ngày càng thêm băng giá lạnh lùng.
荷物の積み込みと安全点検はすべて完了し、あとは出発の合図を待つばかりだ。
Việc chất xếp hành lý và kiểm tra an toàn đều đã xong xuôi, giờ đây chỉ còn chờ hiệu lệnh xuất phát nữa là lên đường.
試験会場への入場手続きを終えた受験生たちは、開始のチャイムを静かに待つばかりだ。
Các thí sinh sau khi hoàn tất thủ tục vào phòng thi chỉ còn lặng lẽ chờ tiếng chuông bắt đầu làm bài vang lên.
Luyện mẫu ばかりだ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ばかりだ nghĩa là gì?
cứ tiếp tục (xấu đi); ngày càng Dùng với hai ý nghĩa đặc thù: (1) Diễn tả một chiều hướng biến chuyển tiêu cực cứ tiếp tục gia tăng không ngừng mà không có dấu hiệu dừng lại ("chỉ ngày một xấu đi / cứ tiếp tục... mãi"); (2) Diễn tả mọi khâu chuẩn bị đã hoàn tất chu tất, giờ đây chỉ còn chờ đợi thời điểm tiến hành ("chỉ còn chờ... nữa là xong").
Cách dùng ばかりだ như thế nào?
Verb (dictionary) + ばかりだばかりです.
ばかりだ thuộc cấp độ JLPT nào?
ばかりだ là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 134/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).