ぞ・ぜ
trợ từ nhấn mạnh; quyết tâm
Cách dùng
- V (plain) / A-i / A-na / N + ぞ / ぜ
Lưu ý: Chỉ dùng trong đàm thoại thân mật giữa bạn bè thân thiết hoặc độc thoại nội tâm, không dùng trong văn bản chính thức hoặc với cấp trên.
Giải thích
Trợ từ kết thúc câu mang sắc thái quả quyết mạnh mẽ, đưa ra lời cảnh báo nghiêm khắc hoặc cổ vũ tinh thần. "ぞ" dùng nhiều khi tự nhắc nhở bản thân hoặc cảnh cáo dứt khoát; "ぜ" mang phong thái thân mật nam tính khi lôi kéo bạn bè cùng chí hướng.
Ví dụ
油断すると一瞬で足元をすくわれるぞ、最後まで気を抜かずに戦い抜こう。
Lơ là một chút là bị hất cẳng ngay trong chớp mắt đấy nhé, hãy chiến đấu kiên cường đến cùng đừng mất cảnh giác!
今日のプレゼンは絶対に成功させてみせるぜ、準備は完璧に整っている。
Buổi thuyết trình hôm nay tớ nhất định sẽ làm cho thành công vang dội cho xem, khâu chuẩn bị đã hoàn tất hoàn hảo rồi!
締め切りを一日でも過ぎたら受け付けないぞ、必ず今夜中に提出しろ。
Quá hạn chót dù chỉ một ngày thôi là không nhận nữa đâu đấy, nhất định phải nộp ngay trong đêm nay!
さあ、ここからが本当の正念場だぜ、チーム一丸となって乗り越えよう。
Nào, từ đây mới là thời khắc then chốt thật sự đấy, toàn đội hãy đồng lòng vượt qua nào!
そんな不正なやり方を続ければ、いつか世間から手痛いしっぺ返しを食らうぞ。
Nếu cứ tiếp tục cách làm khuất tất bất chính như vậy, thế nào cũng có ngày nếm đòn trả đũa đau điếng từ dư luận xã hội đấy!
Luyện mẫu ぞ・ぜ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ぞ・ぜ nghĩa là gì?
trợ từ nhấn mạnh; quyết tâm Trợ từ kết thúc câu mang sắc thái quả quyết mạnh mẽ, đưa ra lời cảnh báo nghiêm khắc hoặc cổ vũ tinh thần. "ぞ" dùng nhiều khi tự nhắc nhở bản thân hoặc cảnh cáo dứt khoát; "ぜ" mang phong thái thân mật nam tính khi lôi kéo bạn bè cùng chí hướng.
Cách dùng ぞ・ぜ như thế nào?
V (plain) / A-i / A-na / N + ぞ / ぜ.
ぞ・ぜ thuộc cấp độ JLPT nào?
ぞ・ぜ là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 27/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).