を経て
qua; thông qua; nhờ; sau khi
Cách dùng
- Noun + を経て
Lưu ý: Phát âm là をへて. Phổ biến: 長い年月を経て, 幾多の試練を経て, 厳正な審査を経て, 議会の承認を経て.
Giải thích
Biểu thị ý nghĩa "trải qua một quãng thời gian dài đằng đẵng, kinh qua nhiều công đoạn, thủ tục thẩm định hoặc vượt qua muôn vàn thử thách sóng gió để đi đến kết quả hiện tại". Thường dùng trong báo cáo lịch sử, hồ sơ pháp lý, kinh doanh.
Ví dụ
三日間に及ぶ厳正な審査を経て、今年の最優秀建築デザイン賞が選出された。
Trải qua quy trình thẩm định nghiêm ngặt kéo dài suốt ba ngày, giải thưởng thiết kế kiến trúc xuất sắc nhất năm nay đã được chọn ra.
幾多の試練と挫折を経て、若き起業家はついに独自の宇宙ベンチャーを立ち上げた。
Kinh qua muôn vàn thử thách và trắc trở thất bại, nhà khởi nghiệp trẻ cuối cùng đã thành lập nên công ty khởi nghiệp vũ trụ độc quyền của riêng mình.
議会での激しい議論を経て、待望の児童手当拡充法案が可決成立した。
Trải qua các phiên tranh luận gay gắt tại nghị viện, dự luật mở rộng trợ cấp nuôi dạy trẻ được mong đợi bao lâu đã chính thức được thông qua.
四半世紀の歳月を経て、かつての廃線跡が見事な緑道として再生された。
Trải qua suốt một phần tư thế kỷ, tuyến đường sắt bỏ hoang năm xưa đã được hồi sinh thành một con đường cây xanh tuyệt đẹp.
海外の現地法人での実務経験を経て、本社の経営企画部部長に抜擢された。
Kinh qua kinh nghiệm thực vụ tại pháp nhân địa phương ở nước ngoài, anh được cất nhắc bổ nhiệm làm Trưởng phòng Kế hoạch Chiến lược tại trụ sở chính.
Luyện mẫu を経て với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
を経て nghĩa là gì?
qua; thông qua; nhờ; sau khi Biểu thị ý nghĩa "trải qua một quãng thời gian dài đằng đẵng, kinh qua nhiều công đoạn, thủ tục thẩm định hoặc vượt qua muôn vàn thử thách sóng gió để đi đến kết quả hiện tại". Thường dùng trong báo cáo lịch sử, hồ sơ pháp lý, kinh doanh.
Cách dùng を経て như thế nào?
Noun + を経て.
を経て thuộc cấp độ JLPT nào?
を経て là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 55/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).