を皮切りに
one sau khác; bắt đầu with ~
Cách dùng
- N + を皮切りに / を皮切りにして / を皮切りとして
Lưu ý: Phát âm: をかわきりに. Thường dùng trong văn hóa, kinh doanh: 東京公演を皮切りに全国ツアーを行う, 首都圏を皮切りに全国展開する.
Giải thích
Biểu thị sự việc mở đầu, châm ngòi để sau đó hàng loạt các hoạt động tương tự tiếp tục diễn ra liên tiếp trên quy mô ngày càng rộng lớn ("bắt đầu mở màn từ..."). Không dùng cho thiên tai ngẫu nhiên, mà dùng cho các sự kiện, kế hoạch biểu diễn hoặc mở rộng kinh doanh.
Ví dụ
東京ドーム公演を皮切りに、世界十カ国を巡る大規模なワールドツアーが幕を開けた。
Mở màn bằng đêm diễn tại Tokyo Dome, chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới quy mô lớn đi qua mười quốc gia đã chính thức vén màn.
首都圏での先行販売を皮切りとして、来月から全国の主要都市で順次発売される予定だ。
Mở màn bằng việc mở bán sớm tại khu vực thủ đô, từ tháng tới sản phẩm dự kiến sẽ lần lượt được phát hành tại các thành phố lớn trên cả nước.
若手研究者の独創的な論文発表を皮切りに、学会全体で活発な学術論争が巻き起こった。
Khởi đầu bằng bài công bố luận văn độc đáo của nhà nghiên cứu trẻ, một cuộc tranh luận học thuật sôi nổi đã bùng nổ trong toàn thể giới học thuật.
春の京都での特別展を皮切りにして、全国の国公立美術館を巡回する美術展が開催される。
Mở đầu bằng triển lãm đặc biệt mùa xuân ở Kyoto, triển lãm mỹ thuật lưu động qua các bảo tàng mỹ thuật công lập trên toàn quốc sẽ được tổ chức.
大型ショッピングモールの開業を皮切りに、駅前周辺の商業施設が次々とリニューアルされた。
Mở màn bằng sự khai trương của đại trung tâm thương mại, các cơ sở kinh doanh quanh khu vực nhà ga đã liên tiếp được cải tạo làm mới.
Luyện mẫu を皮切りに với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
を皮切りに nghĩa là gì?
one sau khác; bắt đầu with ~ Biểu thị sự việc mở đầu, châm ngòi để sau đó hàng loạt các hoạt động tương tự tiếp tục diễn ra liên tiếp trên quy mô ngày càng rộng lớn ("bắt đầu mở màn từ..."). Không dùng cho thiên tai ngẫu nhiên, mà dùng cho các sự kiện, kế hoạch biểu diễn hoặc mở rộng kinh doanh.
Cách dùng を皮切りに như thế nào?
N + を皮切りに / を皮切りにして / を皮切りとして.
を皮切りに thuộc cấp độ JLPT nào?
を皮切りに là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 90/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).