を境に
từ khi ~ (indicates a lớn thay đổi trước & sau
Cách dùng
- Noun + を境に(して)
Lưu ý: Thường gặp: 震災を境にして (kể từ sau thảm họa động đất), 30歳を境に (từ ngưỡng tuổi 30), 定年退職を境に (kể từ khi về hưu).
Giải thích
Xác định một thời điểm, độ tuổi hoặc sự kiện mang tính bước ngoặt làm đường ranh giới chia cách: "kể từ sau cột mốc đó trở đi, tình hình hoặc tâm lý đã hoàn toàn đổi khác so với trước". Thường dùng cho các bước ngoặt cuộc đời hay biến cố lịch sử.
Ví dụ
世界的な感染症の蔓延を境に、企業の働き方はテレワークを中心とする形態へと激変した。
Lấy sự bùng phát của dịch bệnh truyền nhiễm toàn cầu làm ranh giới bước ngoặt, phương thức làm việc của các doanh nghiệp đã biến chuyển chóng mặt sang mô hình làm việc từ xa.
大病を患って長期入院した経験を境に、健康管理と食生活の抜本的な見直しを誓った。
Kể từ sau biến cố mắc bạo bệnh phải nằm viện điều trị dài ngày, người đó đã tự hứa sẽ xem xét lại một cách căn bản chế độ dinh dưỡng và quản lý sức khỏe.
創業者が会長職へ退いたことを境に、旧態依然とした組織風土の刷新が一気に加速した。
Lấy mốc người sáng lập rút lui về vị trí chủ tịch, công cuộc đổi mới văn hóa tổ chức vốn dĩ trì trệ cũ kỹ đã lập tức được đẩy nhanh tốc độ.
三十歳の誕生日を迎えたことを境に、将来の独立開業を見据えた資金計画を具体化させた。
Lấy cột mốc đón sinh nhật tuổi ba mươi làm bước ngoặt, anh ấy đã cụ thể hóa kế hoạch tài chính hướng tới việc tự lập mở cơ sở kinh doanh riêng trong tương lai.
未曾有の大地震の発生を境に、地域コミュニティにおける防災意識は劇的に向上した。
Kể từ sau trận đại địa chấn chưa từng có trong lịch sử, ý thức phòng chống thiên tai trong cộng đồng dân cư địa phương đã được nâng cao rõ rệt.
Luyện mẫu を境に với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
を境に nghĩa là gì?
từ khi ~ (indicates a lớn thay đổi trước & sau Xác định một thời điểm, độ tuổi hoặc sự kiện mang tính bước ngoặt làm đường ranh giới chia cách: "kể từ sau cột mốc đó trở đi, tình hình hoặc tâm lý đã hoàn toàn đổi khác so với trước". Thường dùng cho các bước ngoặt cuộc đời hay biến cố lịch sử.
Cách dùng を境に như thế nào?
Noun + を境に(して).
を境に thuộc cấp độ JLPT nào?
を境に là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 125/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).