を余儀なくされる
to be forced to do something because one has no other choice
Cách dùng
- Noun + を余儀なくされるを余儀なくされたを余儀なくされている
Lưu ý: Thường đi với các danh từ chỉ tình thế khó khăn: 避難生活を余儀なくされる, 計画の中止を余儀なくされる, 延期を余儀なくされた.
Giải thích
Biểu thị ý nghĩa do những yếu tố ngoại cảnh như thiên tai, khủng hoảng kinh tế hay sự cố nghiêm trọng mà chủ thể "buộc phải rơi vào tình cảnh khó khăn hoặc phải thay đổi ngoài ý muốn". Dạng chủ động "〜を余儀なくさせた" mang nghĩa "sự việc X đã buộc ai đó phải...".
Ví dụ
記録的な豪雨による土砂崩れの影響で、山間部の住民は長期の避難生活を余儀なくされた。
Do ảnh hưởng của sạt lở đất sau đợt mưa xối xả kỷ lục, cư dân vùng núi buộc phải sống cảnh sơ tán dài ngày.
経営危機の深刻化に伴い、老舗百貨店は大規模な人員削減を余儀なくされた。
Cùng với sự trầm trọng của khủng hoảng kinh doanh, trung tâm thương mại lâu đời buộc phải tiến hành cắt giảm nhân sự trên diện rộng.
主戦投手の突然の故障離脱により、球団はシーズン終盤の戦略見直しを余儀なくされた。
Do sự rời sân đột ngột vì chấn thương của tay ném chủ lực, đội bóng buộc phải rà soát lại toàn bộ chiến lược cuối mùa giải.
海外工場の火災事故で部品調達が滞り、主力製品の生産停止を余儀なくされた。
Vụ hỏa hoạn tại nhà máy ở nước ngoài làm gián đoạn việc cung ứng linh kiện, khiến công ty buộc phải đình chỉ sản xuất dòng sản phẩm chủ lực.
突風による架線断線事故が発生し、新幹線は数時間に及ぶ運転見合わせを余儀なくされた。
Sự cố đứt đường dây điện do gió giật mạnh đã khiến tàu cao tốc Shinkansen buộc phải tạm dừng vận hành suốt nhiều tiếng đồng hồ.
Luyện mẫu を余儀なくされる với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
を余儀なくされる nghĩa là gì?
to be forced to do something because one has no other choice Biểu thị ý nghĩa do những yếu tố ngoại cảnh như thiên tai, khủng hoảng kinh tế hay sự cố nghiêm trọng mà chủ thể "buộc phải rơi vào tình cảnh khó khăn hoặc phải thay đổi ngoài ý muốn". Dạng chủ động "〜を余儀なくさせた" mang nghĩa "sự việc X đã buộc ai đó phải...".
Cách dùng を余儀なくされる như thế nào?
Noun + を余儀なくされるを余儀なくされたを余儀なくされている.
を余儀なくされる thuộc cấp độ JLPT nào?
を余儀なくされる là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 62/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).