とも~とも
unable to vẽ a kết luận; unable to phán xét
Cách dùng
- Verb (casual) + とも
- Noun
- Adjective
Lưu ý: Hay đi kèm với つかない (không phân biệt nổi), 言えない (chẳng thể khẳng định): 賛成とも反対とも言えない, 夢とも現実ともつかない.
Giải thích
Biểu thị trạng thái mơ hồ, ranh giới giữa hai nhận định không rõ ràng, "không thể phân biệt hay khẳng định dứt khoát là A hay là B". Thường đi với cấu trúc "〜とも〜ともつかない" hoặc "〜とも〜とも言えない".
Ví dụ
薄暗い夕暮れの森の奥から、鳥の鳴き声とも獣の唸り声ともつかない不気味な音が響いた。
Từ sâu trong khu rừng tối chạng vạng vọng ra một âm thanh rờn rợn, chẳng thể phân biệt nổi là tiếng chim hót hay tiếng thú gầm.
抽象画の傑作を前にして、賛美とも困惑ともつかない複雑な表情で見入っていた。
Đứng trước kiệt tác tranh trừu tượng, người xem chăm chú nhìn với vẻ mặt phức tạp chẳng rõ là đang tán thưởng hay bối rối.
先方の社長の曖昧な返答は、承諾とも拒絶とも取れる極めて微妙なニュアンスだった。
Câu trả lời lấp lửng từ vị chủ tịch đối tác mang một sắc thái hết sức tinh tế, diễn giải là đồng ý cũng được mà từ chối cũng xong.
遠くの水平線上に浮かぶ影は、島とも巨大な積乱雲とも見分けがつかなかった。
Bóng dáng lơ lửng nơi đường chân trời xa xôi không tài nào phân biệt nổi là một hòn đảo hay một đám mây dông khổng lồ.
長年連れ添った夫婦の会話は、愚痴とも愛情表現ともつかない独特の温かみがある。
Cuộc trò chuyện giữa đôi vợ chồng gắn bó bao năm mang một sự ấm áp độc đáo, chẳng rõ là đang cằn nhằn hay đang bày tỏ yêu thương.
Luyện mẫu とも~とも với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
とも~とも nghĩa là gì?
unable to vẽ a kết luận; unable to phán xét Biểu thị trạng thái mơ hồ, ranh giới giữa hai nhận định không rõ ràng, "không thể phân biệt hay khẳng định dứt khoát là A hay là B". Thường đi với cấu trúc "〜とも〜ともつかない" hoặc "〜とも〜とも言えない".
Cách dùng とも~とも như thế nào?
Verb (casual) + とも; Noun; Adjective.
とも~とも thuộc cấp độ JLPT nào?
とも~とも là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 68/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).