Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N1 · Bài 67

ほどのことではない

it's not worth; no need to ~

Cách dùng

  • V (dictionary) / N + ほどのことではない

Lưu ý: Thường dùng khi làm dịu sự lo lắng: 心配するほどのことではない (không có gì đáng lo), 騒ぐほどのことではない (không đáng làm ầm ĩ).

Giải thích

Nhấn mạnh rằng vấn đề hoặc thiệt hại là rất nhỏ nhặt, "không đến mức nghiêm trọng phải làm quá lên hoặc lo lắng thái quá". Dùng để trấn an đối phương hoặc khuyên giải nên giữ bình tĩnh.

Ví dụ

  1. 医師いしの診察しんさつを受うけたが、手術しゅじゅつをするほどのことではないと診断しんだんされて安心あんしんした。

    Tôi đã đi khám bác sĩ và thở phào nhẹ nhõm khi được chẩn đoán là không nghiêm trọng đến mức phải làm phẫu thuật.

  2. 社内しゃないの軽かるい意見いけんの食くい違ちがいであり、役員会やくいんかいで取とり上あげるほどのことではない。

    Đây chỉ là sự bất đồng ý kiến nhẹ trong nội bộ công ty, không to tát đến mức phải đem ra bàn tại cuộc họp hội đồng quản trị.

  3. 数箇所すうかしょの誤字脱字ごじだつじが見みつかったところで、報告書全体ほうこくしょぜんたいを印刷いんさつし直なおすほどのことではない。

    Đó chỉ là chỉnh sửa vài lỗi chính tả đơn thuần, chẳng đáng để phải cất công in ấn lại toàn bộ.

  4. 季節きせつの変かわり目めに少すこし喉のどが痛いたむ程度ていどなら、寝込ねこんで仕事しごとを休やすむほどのことではない。

    Đây chỉ là cảm giác mệt mỏi nhẹ thường ngày, chưa đến mức nghiêm trọng phải nghỉ làm nằm liệt giường.

  5. 軽微けいびな接触事故せっしょくじこでバンパーが擦すれただけで、警察けいさつを呼よんで大騒おおさわぎするほどのことではない。

    Va chạm nhẹ chỉ làm xước cản xe một chút, không to tát đến mức phải gọi cảnh sát làm ầm ĩ lên.

Luyện mẫu ほどのことではない với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

ほどのことではない nghĩa là gì?

it's not worth; no need to ~ Nhấn mạnh rằng vấn đề hoặc thiệt hại là rất nhỏ nhặt, "không đến mức nghiêm trọng phải làm quá lên hoặc lo lắng thái quá". Dùng để trấn an đối phương hoặc khuyên giải nên giữ bình tĩnh.

Cách dùng ほどのことではない như thế nào?

V (dictionary) / N + ほどのことではない.

ほどのことではない thuộc cấp độ JLPT nào?

ほどのことではない là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 67/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).