といい~といい
cả...lẫn...; vừa A vừa B
Cách dùng
- Noun + といい
Lưu ý: Thường đi với các phán đoán tổng thể: 見事だ, 文句なしだ, 非の打ち所がない (khen) hoặc 耐え難い, 酷い (chê).
Giải thích
Đưa ra hai yếu tố tiêu biểu của một sự vật, hiện tượng để nhấn mạnh đánh giá toàn diện: "nhìn vào cái này hay nhìn vào cái kia thì cũng đều tuyệt hảo (hoặc đều tồi tệ)". Dùng khi khen ngợi hết lời hoặc chê bai thậm tệ.
Ví dụ
京都の老舗旅館は、料理の味といい庭園の風情といい、非の打ち所がない。
Khu nhà trọ truyền thống cao cấp này, từ hương vị món ăn cho đến phong vị khu vườn, đều hoàn hảo không tì vết.
新しく発売されたスマートフォンは、カメラの性能といい画面の鮮やかさといい文句なしだ。
Chiếc điện thoại thông minh mới mở bán, từ tính năng máy ảnh cho đến độ sắc nét của màn hình, đều hoàn hảo không có gì để chê.
今回のプレゼンテーションは、話の構成といい発表者の堂々たる態度といい見事だった。
Bài thuyết trình lần này thực sự xuất sắc, từ bố cục bài nói cho đến phong thái tự tin đĩnh đạc của người trình bày.
駅前の格安アパートは、壁の薄さといい水回りの不潔さといい耐え難い環境だ。
Khu căn hộ giá rẻ đó đúng là môi trường sống khó mà chịu nổi, cả về vách tường mỏng manh lẫn khu vệ sinh mất vệ sinh.
鈴木さんの作品は、色使いの美しさといい構図の大胆さといい見る者を圧倒する。
Tác phẩm của bạn Suzuki khiến người xem choáng ngợp, từ cách phối màu tinh tế cho đến bố cục táo bạo.
Luyện mẫu といい~といい với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
といい~といい nghĩa là gì?
cả...lẫn...; vừa A vừa B Đưa ra hai yếu tố tiêu biểu của một sự vật, hiện tượng để nhấn mạnh đánh giá toàn diện: "nhìn vào cái này hay nhìn vào cái kia thì cũng đều tuyệt hảo (hoặc đều tồi tệ)". Dùng khi khen ngợi hết lời hoặc chê bai thậm tệ.
Cách dùng といい~といい như thế nào?
Noun + といい.
といい~といい thuộc cấp độ JLPT nào?
といい~といい là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 35/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).