Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N1 · Bài 35

といい~といい

cả...lẫn...; vừa A vừa B

Cách dùng

  • Noun + といい

Lưu ý: Thường đi với các phán đoán tổng thể: 見事だ, 文句なしだ, 非の打ち所がない (khen) hoặc 耐え難い, 酷い (chê).

Giải thích

Đưa ra hai yếu tố tiêu biểu của một sự vật, hiện tượng để nhấn mạnh đánh giá toàn diện: "nhìn vào cái này hay nhìn vào cái kia thì cũng đều tuyệt hảo (hoặc đều tồi tệ)". Dùng khi khen ngợi hết lời hoặc chê bai thậm tệ.

Ví dụ

  1. 京都きょうとの老舗旅館しにせりょかんは、料理りょうりの味あじといい庭園ていえんの風情ふぜいといい、非ひの打うち所どころがない。

    Khu nhà trọ truyền thống cao cấp này, từ hương vị món ăn cho đến phong vị khu vườn, đều hoàn hảo không tì vết.

  2. 新あたらしく発売はつばいされたスマートフォンは、カメラの性能せいのうといい画面がめんの鮮あざやかさといい文句もんくなしだ。

    Chiếc điện thoại thông minh mới mở bán, từ tính năng máy ảnh cho đến độ sắc nét của màn hình, đều hoàn hảo không có gì để chê.

  3. 今回こんかいのプレゼンテーションは、話はなしの構成こうせいといい発表者はっぴょうしゃの堂々どうどうたる態度たいどといい見事みごとだった。

    Bài thuyết trình lần này thực sự xuất sắc, từ bố cục bài nói cho đến phong thái tự tin đĩnh đạc của người trình bày.

  4. 駅前えきまえの格安かくやすアパートは、壁かべの薄うすさといい水回みずまわりの不潔ふけつさといい耐たえ難がたい環境かんきょうだ。

    Khu căn hộ giá rẻ đó đúng là môi trường sống khó mà chịu nổi, cả về vách tường mỏng manh lẫn khu vệ sinh mất vệ sinh.

  5. 鈴木すずきさんの作品さくひんは、色使いろづかいの美うつくしさといい構図こうずの大胆だいたんさといい見みる者ものを圧倒あっとうする。

    Tác phẩm của bạn Suzuki khiến người xem choáng ngợp, từ cách phối màu tinh tế cho đến bố cục táo bạo.

Luyện mẫu といい~といい với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

といい~といい nghĩa là gì?

cả...lẫn...; vừa A vừa B Đưa ra hai yếu tố tiêu biểu của một sự vật, hiện tượng để nhấn mạnh đánh giá toàn diện: "nhìn vào cái này hay nhìn vào cái kia thì cũng đều tuyệt hảo (hoặc đều tồi tệ)". Dùng khi khen ngợi hết lời hoặc chê bai thậm tệ.

Cách dùng といい~といい như thế nào?

Noun + といい.

といい~といい thuộc cấp độ JLPT nào?

といい~といい là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 35/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).