て済むことではない
~ is không enough đến/để solve problem; cannot be resolved bởi/bằng ~
Cách dùng
- V (て form) + 済むことではない / N + で済むことではない
Lưu ý: Thường dùng trong các vụ án, bê bối lớn: 謝って済むことではない, 辞任して済むことではない, お金を払って済むことではない.
Giải thích
Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng khôn lường của sai phạm: "không phải chỉ... là xong chuyện được đâu", "không thể cứ xin lỗi hay bồi thường qua loa là khép lại vấn đề được". Thường dùng cảnh cáo trách nhiệm pháp lý hoặc luân thường đạo lý.
Ví dụ
顧客の機密データを競合他社に漏洩させた不祥事は、担当者を懲戒処分して済むことではない。
Bê bối làm rò rỉ dữ liệu mật của khách hàng sang đối thủ cạnh tranh không phải chỉ kỷ luật nhân viên phụ trách là xong chuyện đâu.
飲酒運転で尊い歩行者の命を奪った罪は、巨額の賠償金を支払って済むことではない。
Tội ác lái xe say rượu cướp đi sinh mạng quý báu của người đi bộ không phải chỉ bồi thường một khoản tiền lớn là xong chuyện đâu.
医療過誤で患者に重い後遺症を残した以上、単に病院長が記者会見で謝って済むことではない。
Đã gây ra di chứng nặng nề cho bệnh nhân do sơ suất y khoa, thì không phải chỉ để viện trưởng cúi đầu xin lỗi ở buổi họp báo là xong chuyện.
重要文化財の石垣を重機で破損させた大失態は、口頭の注意で済むことではない。
Sai lầm tai hại dùng máy móc công trình làm hư hại bờ thành đá di sản văn hóa quan trọng không phải chỉ nhắc nhở miệng là xong chuyện.
ずさんな耐震偽装でマンションを建設した責任は、経営陣が引責辞任して済むことではない。
Trách nhiệm xây dựng chung cư bằng thủ đoạn gian lận khả năng chống động đất cẩu thả không phải chỉ để ban lãnh đạo từ chức là xong.
Luyện mẫu て済むことではない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
て済むことではない nghĩa là gì?
~ is không enough đến/để solve problem; cannot be resolved bởi/bằng ~ Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng khôn lường của sai phạm: "không phải chỉ... là xong chuyện được đâu", "không thể cứ xin lỗi hay bồi thường qua loa là khép lại vấn đề được". Thường dùng cảnh cáo trách nhiệm pháp lý hoặc luân thường đạo lý.
Cách dùng て済むことではない như thế nào?
V (て form) + 済むことではない / N + で済むことではない.
て済むことではない thuộc cấp độ JLPT nào?
て済むことではない là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 85/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).