手前
trước mặt; vì thể diện; từ lập trường
Cách dùng
- N + の手前 / V (casual past / present) + 手前
Lưu ý: Diễn tả sự e ngại, giữ gìn danh dự hoặc tư cách của bản thân trước sự chứng kiến hoặc kỳ vọng của người khác: vì đã trót tuyên bố hoặc vì thể diện nên buộc phải hành động đúng đắn.
Giải thích
Diễn tả rằng vì thể diện, danh dự cá nhân hoặc áp lực đạo đức trước mặt người khác (hoặc vì lời nói/lời hứa mà bản thân đã trót tuyên bố) nên bắt buộc phải hành động có trách nhiệm, không thể than vãn hay thoái lui.
Ví dụ
部下の前で大口を叩いた手前、どんな難題でも弱音は吐けない。
Vì đã trót nói khoác trước mặt cấp dưới, nên dù gặp bài toán hóc búa đến đâu tôi cũng không thể than vãn nửa lời.
日頃から支援を受けている先輩の手前、無下な断りはできなかった。
Vì thể diện trước mặt người tiền bối luôn giúp đỡ mình bấy lâu, tôi chẳng thể nào từ chối một cách phũ phàng.
必ず優勝すると宣言した手前、予選で敗退するわけにはいかない。
Vì đã tuyên bố nhất định sẽ vô địch, nên chúng tôi tuyệt đối không thể để bị loại ngay từ vòng bảng.
客を長時間待たせた手前、誠心誠意の謝罪と詫びの品を差し出した。
Vì áy náy khi để khách hàng phải chờ đợi quá lâu, chúng tôi đã thành khẩn xin lỗi và gửi quà tạ lễ.
自ら企画を提案した手前、途中で投げ出すことは絶対に許されない。
Vì chính mình là người đề xuất bản kế hoạch, nên việc bỏ dở nửa chừng là điều tuyệt đối không được phép.
Luyện mẫu 手前 với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
手前 nghĩa là gì?
trước mặt; vì thể diện; từ lập trường Diễn tả rằng vì thể diện, danh dự cá nhân hoặc áp lực đạo đức trước mặt người khác (hoặc vì lời nói/lời hứa mà bản thân đã trót tuyên bố) nên bắt buộc phải hành động có trách nhiệm, không thể than vãn hay thoái lui.
Cách dùng 手前 như thế nào?
N + の手前 / V (casual past / present) + 手前.
手前 thuộc cấp độ JLPT nào?
手前 là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 236/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).