たら最後 / たが最後
nếu...thì (kết quả tiêu cực)
Cách dùng
- V-た + ら最後 / たが最後
Lưu ý: Ràng buộc phân cực: 100% kết quả tiêu cực. Không dùng cho những biến cố may mắn hay thuận lợi.
Giải thích
Biểu thị ý nghĩa "nếu lỡ để việc đó xảy ra thì coi như chấm dứt, sẽ kéo theo một hậu quả tai hại nghiêm trọng không thể nào cứu vãn hay đảo ngược được". Luôn mang sắc thái cảnh báo gay gắt và kết quả bắt buộc tiêu cực.
Ví dụ
機密情報が一度ネット上に流出したら最後、完全に削除することは不可能だ。
Thông tin mật một khi đã rò rỉ lên mạng thì coi như xong, việc xóa sạch hoàn toàn là điều bất khả thi.
あの山奥の湿地帯に迷い込んだが最後、自力で生還することは難しい。
Một khi đã lạc vào vùng đầm lầy sâu trong núi kia, việc tự mình sống sót trở về là vô cùng khó khăn.
このゲームは一度始めたら最後、時間を忘れて朝まで熱中してしまう。
Trò chơi này một khi đã bắt đầu chơi thì coi như xong, bạn sẽ quên hết thời gian và mải mê tới tận sáng.
悪質な詐欺グループに個人情報を握られたが最後、脅迫が執拗に続く。
Một khi thông tin cá nhân bị nhóm lừa đảo độc hại nắm được thì coi như tiêu, những lời đe dọa tống tiền sẽ bám đuổi dai dẳng.
あの厳しい指導教官に弱みを握られたら最後、卒業まで徹底的に鍛えられる。
Một khi đã bị vị giáo sư hướng dẫn nghiêm khắc đó nắm thóp thì coi như xong, bạn sẽ bị rèn giũa tới bến cho đến tận khi tốt nghiệp.
Luyện mẫu たら最後 / たが最後 với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
たら最後 / たが最後 nghĩa là gì?
nếu...thì (kết quả tiêu cực) Biểu thị ý nghĩa "nếu lỡ để việc đó xảy ra thì coi như chấm dứt, sẽ kéo theo một hậu quả tai hại nghiêm trọng không thể nào cứu vãn hay đảo ngược được". Luôn mang sắc thái cảnh báo gay gắt và kết quả bắt buộc tiêu cực.
Cách dùng たら最後 / たが最後 như thế nào?
V-た + ら最後 / たが最後.
たら最後 / たが最後 thuộc cấp độ JLPT nào?
たら最後 / たが最後 là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 20/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).