始末だ
kết cục; rốt cuộc (thường tiêu cực)
Cách dùng
- Verb (dictionary form) + (という) + 始末だ
- この / その / あの + 始末だ
Lưu ý: Ràng buộc kết quả: 100% tiêu cực. Thường đi kèm các từ biểu thị quá trình tồi tệ như 散々、〜あげく、〜挙句の果てに.
Giải thích
Diễn tả việc trải qua một quá trình hành xử tồi tệ hoặc diễn biến bất lợi, để rồi rốt cuộc dẫn đến một kết cục xấu hổ, tai hại hoặc thê thảm ngoài ý muốn. Luôn mang sắc thái ngán ngẩm, bất bình hoặc phê phán.
Ví dụ
散々迷惑をかけておきながら、最後は謝罪もせずに逃げ出す始末だ。
Sau khi gây ra biết bao phiền toái, rốt cuộc người đó lại bỏ trốn mà không hề nói một lời xin lỗi.
弟は部屋を散らかしたまま片付けず、注意されると逆ギレする始末だ。
Em trai tôi bày bừa phòng ốc không chịu dọn, đã thế khi bị nhắc nhở rốt cuộc lại còn nổi cáu ngược lại.
甘やかして育てた結果、親の言うことには一切耳を貸さない始末だ。
Hậu quả của việc nuôi dạy nuông chiều là rốt cuộc đứa trẻ hoàn toàn không thèm lọt tai lời cha mẹ nói.
無謀な投資に手を出したあげく、全財産を失って借金まで抱える始末だ。
Sau khi dấn thân vào các vụ đầu tư liều lĩnh, kết cục là mất sạch toàn bộ tài sản và còn phải ôm thêm nợ nần.
最新の機器を導入したものの、使いこなせず放置される始末だ。
Dù đã trang bị thiết bị tối tân nhất, nhưng rốt cuộc không ai sử dụng thành thạo và đành phải bỏ xó.
Luyện mẫu 始末だ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
始末だ nghĩa là gì?
kết cục; rốt cuộc (thường tiêu cực) Diễn tả việc trải qua một quá trình hành xử tồi tệ hoặc diễn biến bất lợi, để rồi rốt cuộc dẫn đến một kết cục xấu hổ, tai hại hoặc thê thảm ngoài ý muốn. Luôn mang sắc thái ngán ngẩm, bất bình hoặc phê phán.
Cách dùng 始末だ như thế nào?
Verb (dictionary form) + (という) + 始末だ; この / その / あの + 始末だ.
始末だ thuộc cấp độ JLPT nào?
始末だ là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 19/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).