びる / びて / びた
có vẻ; trông giống; ra dáng
Cách dùng
- N / A stem + びる / びて / びた
Lưu ý: Không ghép tùy tiện với mọi danh từ mà dùng trong các từ vựng đã cố định hóa trong ngữ văn Nhật Bản.
Giải thích
Tiếp vị ngữ ghép sau danh từ hoặc thân từ tính từ để tạo thành động từ mang nghĩa "nhuốm vẻ, toát lên phong thái hoặc cố làm ra vẻ như vậy". Thường xuất hiện trong các kết hợp cố định: 大人びる (chững chạc như người lớn), 古びる (cổ kính, nhuốm màu thời gian), 田舎びる (đậm chất quê).
Ví dụ
中学生の妹は、少し大人びた口調で将来の夢について熱心に語った。
Cô em gái đang học cấp hai của tôi nói say sưa về ước mơ tương lai bằng một giọng điệu có phần chững chạc ra dáng người lớn.
路地裏の古びた洋館には、かつて高名な音楽家が住んでいたという。
Người ta kể rằng trong ngôi biệt thự kiểu Tây cổ kính nhuốm màu thời gian ở ngõ hẻm từng có một nhạc sĩ lừng danh sinh sống.
都会の暮らしが長くなっても、どことなく田舎びた素朴な雰囲気が残る。
Dù đã sống ở thành phố một thời gian dài, cô ấy vẫn phảng phất vẻ mộc mạc mang phong vị đồng quê giản dị.
高校生の佐藤さんは、無理に大人びて見せようと振る舞っている。
Bạn Sato là học sinh cấp ba cư xử cố tỏ vẻ chững chạc như người lớn.
古い町並みは年月を経て趣を増し、今では落ち着いて古びる美しさがある。
Con phố cổ qua năm tháng càng tăng thêm phong vị, và giờ đây toát lên nét đẹp cổ kính trầm mặc.
Luyện mẫu びる / びて / びた với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
びる / びて / びた nghĩa là gì?
có vẻ; trông giống; ra dáng Tiếp vị ngữ ghép sau danh từ hoặc thân từ tính từ để tạo thành động từ mang nghĩa "nhuốm vẻ, toát lên phong thái hoặc cố làm ra vẻ như vậy". Thường xuất hiện trong các kết hợp cố định: 大人びる (chững chạc như người lớn), 古びる (cổ kính, nhuốm màu thời gian), 田舎びる (đậm chất quê).
Cách dùng びる / びて / びた như thế nào?
N / A stem + びる / びて / びた.
びる / びて / びた thuộc cấp độ JLPT nào?
びる / びて / びた là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 21/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).