そびれる
lỡ; bỏ lỡ cơ hội; không kịp
Cách dùng
- Vます (stem) + そびれる / そびれた
Lưu ý: Diễn tả việc để lỡ mất thời cơ, cơ hội thích hợp để làm một hành động nào đó khiến cuối cùng không thể thực hiện được và để lại sự tiếc nuối.
Giải thích
Gắn sau động từ thể ます bỏ ます để diễn tả việc bản thân vốn có ý định thực hiện một hành động nào đó, nhưng do chần chừ, ngại ngùng hoặc hoàn cảnh bất ngờ xen ngang làm lỡ mất thời cơ thích hợp.
Ví dụ
退職する先輩に感謝の言葉を言いそびれたことが、今も悔やまれる。
Việc đã lỡ mất cơ hội nói lời cảm ơn sâu sắc tới người tiền bối về hưu cho đến nay vẫn khiến tôi day dứt khôn nguôi.
会議の終了間際に質問が殺到し、要点を確認しそびれてしまった。
Những câu hỏi dồn dập đổ về vào phút chót của cuộc họp khiến tôi lỡ mất dịp xác nhận lại các điểm trọng yếu.
限定発売のチケットを買いそびれ、鑑賞の機会を逃してしまった。
Lỡ mất dịp mua vé phát hành số lượng có hạn, tôi đành ngậm ngùi bỏ qua cơ hội thưởng thức buổi biểu diễn.
恩師に近況を報告しそびれたまま、数年の歳月が流れてしまった。
Cứ mãi lỡ dịp thông báo tình hình cuộc sống hiện tại cho thầy, thấm thoát vài năm trời đã trôi vụt qua.
預かった重要書類を直接手渡しそびれ、机の上に保管しておいた。
Không kịp trao tận tay tập hồ sơ quan trọng được ủy thác, tôi đành tạm thời cất giữ cẩn thận trên bàn làm việc.
Luyện mẫu そびれる với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
そびれる nghĩa là gì?
lỡ; bỏ lỡ cơ hội; không kịp Gắn sau động từ thể ます bỏ ます để diễn tả việc bản thân vốn có ý định thực hiện một hành động nào đó, nhưng do chần chừ, ngại ngùng hoặc hoàn cảnh bất ngờ xen ngang làm lỡ mất thời cơ thích hợp.
Cách dùng そびれる như thế nào?
Vます (stem) + そびれる / そびれた.
そびれる thuộc cấp độ JLPT nào?
そびれる là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 245/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).