さ
kết thúc hạt; indicates assertion
Cách dùng
- Sentence + さ
Lưu ý: Khẩu ngữ thân mật: 人生なんてそんなものさ, やれるだけのことをやるまでさ. Không dùng trong văn phong học thuật hay kinh doanh trang trọng.
Giải thích
Trợ từ cuối câu trong khẩu ngữ thân mật: thể hiện thái độ thản nhiên, nhìn nhận vấn đề một cách nhẹ nhàng ("chẳng qua là... thôi mà", "đương nhiên là thế rồi còn gì"), hoặc khẳng định một sự thật hiển nhiên không có gì phải bận lòng.
Ví dụ
どれほど念入りに準備したところで、予期せぬ失敗が起きる時は起きるものさ。
Dù có chuẩn bị chu đáo đến đâu đi nữa, thất bại bất ngờ khi nó đã xảy ra thì vẫn cứ xảy ra thôi mà.
他人の批判をいちいち気にする必要はない、自分自身の信念を貫けばいいのさ。
Không cần phải bận tâm từng chút đến lời phê bình của người khác đâu, cứ kiên định giữ vững niềm tin của bản thân là được rồi mà.
試合に負けて悔しいのは全員同じだが、次の大会に向けて前を向いて練習するだけさ。
Thua trận thấy cay đắng thì ai ai cũng như nhau, nhưng giờ việc cần làm chỉ là hướng về giải đấu tiếp theo mà tập luyện thôi mà.
難しい理屈を並べたところで始まらない、まずは現場に飛び込んで行動あるのみさ。
Có đem mớ lý lẽ phức tạp ra giãi bày cũng chẳng giải quyết được gì, trước mắt cứ lăn xả vào thực tế mà hành động thôi chứ.
仕事で思い通りの成果が出ない日があっても、落ち込まずに明日また頑張ればいいさ。
Dù có những ngày công việc không đạt được kết quả như ý, đừng vội nản lòng mà cứ vực dậy cố gắng vào ngày mai là được thôi mà.
Luyện mẫu さ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
さ nghĩa là gì?
kết thúc hạt; indicates assertion Trợ từ cuối câu trong khẩu ngữ thân mật: thể hiện thái độ thản nhiên, nhìn nhận vấn đề một cách nhẹ nhàng ("chẳng qua là... thôi mà", "đương nhiên là thế rồi còn gì"), hoặc khẳng định một sự thật hiển nhiên không có gì phải bận lòng.
Cách dùng さ như thế nào?
Sentence + さ.
さ thuộc cấp độ JLPT nào?
さ là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 81/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).