およそ
khoảng; chừng; nói chung; hoàn toàn
Cách dùng
- およそ + something to be approximated
Lưu ý: Khi đi với phủ định (およそ〜ない, およそ考えられない, およそかけ離れている), mang nghĩa tương đương 全く〜ない nhưng trang trọng và trí thức hơn.
Giải thích
Phó từ có hai cách dùng chính: (1) Đi với số lượng hoặc thời gian để ước lượng đại khái ("khoảng chừng, xấp xỉ"); (2) Đi kèm với thể phủ định để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối ("hoàn toàn không thể...", "tuyệt nhiên không...").
Ví dụ
新工場の建設にはおよそ百五十億円の巨額な設備投資が必要になると試算されている。
Người ta ước tính rằng việc xây dựng nhà máy mới sẽ cần khoản đầu tư trang thiết bị khổng lồ lên tới khoảng 15 tỷ yên.
提示された妥協案は、労働組合側の要求水準とはおよそかけ離れた水準にとどまっていた。
Phương án thỏa hiệp được đưa ra chỉ dừng lại ở một mức độ hoàn toàn xa vời so với chuẩn mực yêu cầu của phía công đoàn.
今回の不祥事における経営陣の無責任な対応は、近代的な上場企業のものとはおよそ思えない。
Cách ứng phó vô trách nhiệm của ban lãnh đạo trong vụ bê bối lần này hoàn toàn không thể tưởng tượng nổi là cung cách của một doanh nghiệp niêm yết hiện đại.
学術調査団はおよそ三週間にわたり過酷な砂漠地帯に滞在し、古代都市の遺跡を発掘調査した。
Đoàn khảo sát học thuật đã lưu lại vùng sa mạc khắc nghiệt trong khoảng 3 tuần để khai quật và khảo sát phế tích của cổ thành.
被告人の弁解はおよそ常識では考えられない不自然な論理展開であり、裁判長に一蹴された。
Lời thanh minh của bị cáo là một lập luận gượng gạo hoàn toàn không thể hình dung nổi theo lẽ thường, và đã bị chủ tọa phiên tòa bác bỏ thẳng thừng.
Luyện mẫu およそ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
およそ nghĩa là gì?
khoảng; chừng; nói chung; hoàn toàn Phó từ có hai cách dùng chính: (1) Đi với số lượng hoặc thời gian để ước lượng đại khái ("khoảng chừng, xấp xỉ"); (2) Đi kèm với thể phủ định để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối ("hoàn toàn không thể...", "tuyệt nhiên không...").
Cách dùng およそ như thế nào?
およそ + something to be approximated.
およそ thuộc cấp độ JLPT nào?
およそ là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 224/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).