のやら~のやら
hay...hay...; hoặc...hoặc (không biết)
Cách dùng
- Verb (casual form) + のやら
- な-adjective + な + のやら
- い-adjective + のやら
Lưu ý: Thường đi kèm với các từ nghi vấn hoặc các cặp từ mang tính đối lập, thể hiện sự bối rối, không rõ ràng hoặc không thể xác định cụ thể điều gì đang diễn ra.
Giải thích
Diễn tả sự phân vân, mơ hồ hoặc bối rối khi không thể xác định rõ ràng là trường hợp A hay trường hợp B trong số hai khả năng trái ngược hoặc đa dạng.
Ví dụ
嬉しいのやら悲しいのやら、複雑な心境で涙が溢れ出た。
Không biết là nên vui hay nên buồn, những giọt nước mắt trào dâng trong tâm trạng đầy ngổn ngang phức tạp.
褒められているのやら貶されているのやら、皮肉混じりの評価に戸惑う。
Chẳng rõ là đang được khen hay bị chê bai xỏ xiên, tôi vô cùng lúng túng trước lời nhận xét đầy mỉa mai ấy.
賛成しているのやら反対しているのやら、発言の意図が判然としない。
Chẳng biết là đang tán thành hay phản đối, ý đồ trong phát ngôn của ông ấy hoàn toàn không rõ ràng.
本気の冗談なのやら単なる戯言なのやら、真意が測りかねる。
Không biết đó là lời nói đùa nghiêm túc hay chỉ là câu chuyện tầm phào vô nghĩa, thật khó mà đoán biết được thực ý.
味方なのやら敵なのやら、曖昧な態度を取り続ける同僚に警戒する。
Không biết là đồng minh hay kẻ địch, tôi luôn phải đề phòng người đồng nghiệp liên tục giữ thái độ mập mờ ấy.
Luyện mẫu のやら~のやら với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
のやら~のやら nghĩa là gì?
hay...hay...; hoặc...hoặc (không biết) Diễn tả sự phân vân, mơ hồ hoặc bối rối khi không thể xác định rõ ràng là trường hợp A hay trường hợp B trong số hai khả năng trái ngược hoặc đa dạng.
Cách dùng のやら~のやら như thế nào?
Verb (casual form) + のやら; な-adjective + な + のやら; い-adjective + のやら.
のやら~のやら thuộc cấp độ JLPT nào?
のやら~のやら là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 151/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).