にあって
ở trong; trong điều kiện; tại
Cách dùng
- N + にあって(は / も)
Lưu ý: Thuộc văn phong trang trọng, diễn tả một hoàn cảnh, thời điểm hoặc vị trí đặc biệt, mà trong tình huống đó mới xuất hiện hoặc đòi hỏi một hành động/phẩm chất tương xứng.
Giải thích
Biểu thị việc đang ở trong một tình thế, hoàn cảnh đặc biệt hoặc giai đoạn lịch sử cam go, qua đó nhấn mạnh thái độ, hành động hoặc sự kiên cường trong bối cảnh đó.
Ví dụ
激変する国際情勢にあって、我が国の独自の外交戦略が試されている。
Ở trong bối cảnh tình hình quốc tế biến đổi khôn lường, chiến lược ngoại giao độc lập của đất nước chúng ta đang bị thử thách.
深刻な不況下にあっても、先端技術への投資だけは惜しまない。
Dẫu đang ở trong thời kỳ suy thoái kinh tế trầm trọng, chúng tôi tuyệt nhiên không tiếc tiền đầu tư vào công nghệ tiên tiến.
混乱を極める医療現場にあって、医師たちは不眠不休で職務に励んだ。
Ở ngay tâm điểm của tuyến đầu y tế hỗn loạn tột cùng, các y bác sĩ đã nỗ lực làm việc ngày đêm không ngừng nghỉ.
過酷を極める紛争地にあっては、一瞬の油断すら致命的な危険を招く。
Ở tại những vùng chiến sự khốc liệt đến tột cùng, ngay cả một thoáng lơ là sơ suất cũng có thể dẫn tới hiểm nguy chết người.
急速に進展する情報化社会にあって、個人情報の保護は急務である。
Ở trong một xã hội thông tin phát triển thần tốc, việc bảo vệ thông tin cá nhân là nhiệm vụ vô cùng cấp bách.
Luyện mẫu にあって với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
にあって nghĩa là gì?
ở trong; trong điều kiện; tại Biểu thị việc đang ở trong một tình thế, hoàn cảnh đặc biệt hoặc giai đoạn lịch sử cam go, qua đó nhấn mạnh thái độ, hành động hoặc sự kiên cường trong bối cảnh đó.
Cách dùng にあって như thế nào?
N + にあって(は / も).
にあって thuộc cấp độ JLPT nào?
にあって là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 152/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).