のやら / ものやら / ことやら
I wonder...; unsure; I don’t biết ~
Cách dùng
- V (casual) / A / N + のやら / ものやら / ことやら
Lưu ý: Thường đi với từ để hỏi: どこへ行ったのやら (chẳng biết đi đâu mất), 何を考えているのやら (chẳng hiểu đang nghĩ gì), どうなることやら (chẳng biết sẽ ra sao).
Giải thích
Biểu thị sự băn khoăn, hoang mang hoặc tự hỏi mình trước một tình cảnh khó hiểu: "chẳng biết là... ra sao", "không hiểu là... đường nào mà lần". Thường bộc lộ sự ngơ ngác trước hành động kỳ lạ của người khác hoặc tương lai mơ hồ.
Ví dụ
突然会社を辞めた元同僚は、今どこで何をしているのやら誰にも分からない。
Người đồng nghiệp cũ đột ngột nghỉ việc, giờ đây chẳng ai biết anh ta đang ở đâu và làm gì nữa.
毎日のように方針をコロコロ変える経営陣が、一体何を考えているものやら皆目見当がつかない。
Ban lãnh đạo cứ đổi hướng xoành xoạch như cơm bữa, chẳng hiểu rốt cuộc họ đang toan tính điều gì mà chẳng ai đoán ra nổi.
急激な為替相場の変動により、我が国の輸出産業の先行きはどうなることやら不安が募る。
Do biến động dữ dội của tỷ giá hối đoái, chẳng biết tương lai của ngành công nghiệp xuất khẩu nước nhà sẽ đi về đâu khiến nỗi bất an ngày càng chất chứa.
相手が提示してきた難解な提案書の意図が、賛成なのか拒否なのか真意のほどはどこにあるのやら。
Ý đồ trong bản đề xuất hiểm hóc mà đối tác đưa ra, chẳng biết là tán thành hay từ chối và thâm ý thực sự nằm ở chỗ nào.
若手研究者たちの議論を聞いていると、未来の科学技術はどこまで進化するものやら楽しみだ。
Lắng nghe thảo luận của các nhà nghiên cứu trẻ, tôi thực sự trông đợi không biết khoa học kỹ thuật tương lai sẽ còn tiến hóa xa tới đâu.
Luyện mẫu のやら / ものやら / ことやら với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
のやら / ものやら / ことやら nghĩa là gì?
I wonder...; unsure; I don’t biết ~ Biểu thị sự băn khoăn, hoang mang hoặc tự hỏi mình trước một tình cảnh khó hiểu: "chẳng biết là... ra sao", "không hiểu là... đường nào mà lần". Thường bộc lộ sự ngơ ngác trước hành động kỳ lạ của người khác hoặc tương lai mơ hồ.
Cách dùng のやら / ものやら / ことやら như thế nào?
V (casual) / A / N + のやら / ものやら / ことやら.
のやら / ものやら / ことやら thuộc cấp độ JLPT nào?
のやら / ものやら / ことやら là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 87/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).