によらず
bất kể; không phụ thuộc vào
Cách dùng
- Noun + によらず
Lưu ý: Đi kèm danh từ chỉ sự đối lập hoặc phạm vi biến thiên (昼夜, 年齢, 高低). Thường xuất hiện trong văn phong văn bản luật hoặc quy chế công.
Giải thích
Biểu thị ý nghĩa "không phân biệt, không phụ thuộc vào điều kiện hay sai khác nêu ở vế trước" (như quốc tịch, tuổi tác, mức độ, ngày đêm). Mang sắc thái văn viết trang trọng, thường thấy trong các quy định, thông báo pháp lý.
Ví dụ
採用選考では国籍や年齢によらず、実務経験と論理的思考力を総合的に評価いたします。
Trong tuyển dụng, ứng viên được đánh giá toàn diện dựa trên kinh nghiệm thực tế và tư duy logic mà không phân biệt quốc tịch hay độ tuổi.
奨学金の受給資格は世帯年収の高低によらず、本人の学業成績と研究実績で判定される。
Tiêu chuẩn nhận học bổng được xét dựa trên thành tích học tập và kết quả nghiên cứu của cá nhân, bất kể mức thu nhập gia đình cao hay thấp.
公共図書館の閲覧席は利用目的の軽重によらず、来館順に公平に割り当てられます。
Chỗ ngồi trong thư viện công cộng được bố trí công bằng theo thứ tự đến nơi, không phân biệt mục đích sử dụng nặng nhẹ ra sao.
災害対策本部は昼夜の別によらず、被災地の救援要請に迅速に対応する構えだ。
Ban chỉ huy phòng chống thiên tai luôn sẵn sàng ứng phó thần tốc trước mọi yêu cầu cứu trợ từ vùng thiên tai, bất kể ngày hay đêm.
機密保持誓約書は役職の高低によらず、全従業員が署名して提出する義務を負っている。
Mọi nhân viên đều có nghĩa vụ ký cam kết bảo mật thông tin và nộp lại, bất kể chức vụ cao hay thấp trong công ty.
Luyện mẫu によらず với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
によらず nghĩa là gì?
bất kể; không phụ thuộc vào Biểu thị ý nghĩa "không phân biệt, không phụ thuộc vào điều kiện hay sai khác nêu ở vế trước" (như quốc tịch, tuổi tác, mức độ, ngày đêm). Mang sắc thái văn viết trang trọng, thường thấy trong các quy định, thông báo pháp lý.
Cách dùng によらず như thế nào?
Noun + によらず.
によらず thuộc cấp độ JLPT nào?
によらず là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 182/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).