にとどまらず
không chỉ; không giới hạn ở; hơn thế
Cách dùng
- N / V (dictionary) + にとどまらず
Lưu ý: Diễn tả sự lan rộng, vượt ra ngoài phạm vi hoặc giới hạn ban đầu của một đối tượng/khu vực để mở rộng ra phạm vi lớn hơn nhiều ('không dừng lại ở... mà còn lan sang...').
Giải thích
Diễn tả một hiện tượng, xu hướng hoặc tầm ảnh hưởng không chỉ dừng lại trong phạm vi cục bộ ban đầu mà lan tỏa, mở rộng ra quy mô lớn hơn rất nhiều.
Ví dụ
感染症の猛威は国内にとどまらず、全世界へと瞬く間に拡大した。
Sự hoành hành dữ dội của dịch bệnh không chỉ dừng lại trong phạm vi nội địa mà đã lan rộng ra khắp toàn cầu chỉ trong chớp mắt.
環境破壊の被害は沿岸部にとどまらず、内陸の生態系にも及んでいる。
Tác hại của sự tàn phá môi trường không chỉ dừng lại ở vùng ven biển mà còn lan sang gây ảnh hưởng tới toàn bộ hệ sinh thái nội địa.
アニメの人気は子どもの世界にとどまらず、幅広い世代を魅了している。
Sức hấp dẫn của phim hoạt hình không chỉ dừng lại trong thế giới của trẻ thơ mà còn mê hoặc nhiều thế hệ bạn đọc mọi lứa tuổi.
新進気鋭の劇作家の活躍は演劇にとどまらず、映画界にも広がっている。
Sự nghiệp nở rộ của nhà biên kịch trẻ tài năng không chỉ giới hạn ở kịch nghệ mà còn lan rộng sang cả giới điện ảnh.
災害による被害は建物の倒壊にとどまらず、交通網の寸断を招いた。
Thiệt hại do thiên tai gây ra không chỉ dừng lại ở sự sụp đổ của các tòa nhà mà còn khiến toàn bộ mạng lưới giao thông bị tê liệt cắt đứt.
Luyện mẫu にとどまらず với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
にとどまらず nghĩa là gì?
không chỉ; không giới hạn ở; hơn thế Diễn tả một hiện tượng, xu hướng hoặc tầm ảnh hưởng không chỉ dừng lại trong phạm vi cục bộ ban đầu mà lan tỏa, mở rộng ra quy mô lớn hơn rất nhiều.
Cách dùng にとどまらず như thế nào?
N / V (dictionary) + にとどまらず.
にとどまらず thuộc cấp độ JLPT nào?
にとどまらず là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 205/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).