思いをする
cảm thấy; có cảm giác; trải nghiệm
Cách dùng
- な-adjective + な + 思いをする思いをした
- い-adjective + 思いをする思いをした
Lưu ý: Đi kèm với các tính từ hoặc danh từ chỉ cảm xúc tiêu cực (嫌な, 痛い, 悔しい) để diễn tả việc phải trải qua một cảm giác, trải nghiệm không hề dễ chịu.
Giải thích
Diễn tả việc một người phải trải qua hoặc nếm trải một tâm trạng, cảm xúc sâu sắc (thường là cay đắng, đau khổ, bẽ bàng hay tủi hổ) do hoàn cảnh đem lại.
Ví dụ
言葉の壁に阻まれ、海外留学の当初は悔しい思いをした。
Bị rào cản ngôn ngữ cản trở, những ngày đầu du học nơi xứ người tôi đã phải nếm trải không ít nỗi ấm ức nghẹn ngào.
事前の確認を怠ったせいで、取引先の前で恥ずかしい思いをした。
Chỉ vì chểnh mảng không kiểm tra kỹ từ trước, tôi đã phải trải qua cảm giác vô cùng ngượng ngùng bẽ bàng trước mặt đối tác.
理不尽な濡れ衣を着せられて、二度とあのような辛い思いはしたくない。
Bị vu oan giá họa một cách vô lý, tôi không bao giờ muốn phải nếm trải lại nỗi cay đắng thống khổ nhường ấy thêm một lần nào nữa.
無責任な同僚の尻拭いをさせられ、散々な思いをする羽目になった。
Bị ép phải đi dọn dẹp hậu quả cho người đồng nghiệp vô trách nhiệm, tôi rơi vào cảnh ngộ phải nếm trải trăm nỗi cơ cực ê chề.
正直に意見を述べただけなのに、周囲から浮いて気まずい思いをした。
Tuy bản thân chỉ bộc bạch ý kiến một cách chân thành, tôi lại bị mọi người xung quanh cô lập và phải trải qua cảm giác gượng gạo khó xử.
Luyện mẫu 思いをする với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
思いをする nghĩa là gì?
cảm thấy; có cảm giác; trải nghiệm Diễn tả việc một người phải trải qua hoặc nếm trải một tâm trạng, cảm xúc sâu sắc (thường là cay đắng, đau khổ, bẽ bàng hay tủi hổ) do hoàn cảnh đem lại.
Cách dùng 思いをする như thế nào?
な-adjective + な + 思いをする思いをした; い-adjective + 思いをする思いをした.
思いをする thuộc cấp độ JLPT nào?
思いをする là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 204/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).