羽目になる
rơi vào tình trạng; bị; kết cục (tiêu cực)
Cách dùng
- V (dictionary form) + 羽目になる
Lưu ý: Diễn tả kết cục không mong muốn, buộc phải rơi vào một tình huống trớ trêu, khốn đốn hoặc phiền phức do hoàn cảnh xô đẩy ngoài ý muốn.
Giải thích
Diễn tả việc do một sai lầm, bất cẩn hoặc hoàn cảnh khách quan đưa đẩy mà cuối cùng người nói buộc phải rơi vào một tình huống khó xử, vất vả hoặc chịu thiệt thòi mà bản thân không hề mong muốn.
Ví dụ
終電を逃したばかりに、氷点下の寒空の下を歩いて帰る羽目になった。
Chỉ vì lỡ mất chuyến tàu cuối cùng, tôi đành phải chịu cảnh cuốc bộ về nhà dưới trời đêm lạnh giá âm độ.
同僚の保証人を軽率に引き受けた結果、多額の借金を背負う羽目になった。
Do cả tin đứng ra làm người bảo lãnh cho đồng nghiệp, tôi đã rơi vào thảm cảnh gánh một món nợ khổng lồ.
書類の記入漏れが原因で、わざわざ遠方の窓口まで出向く羽目になった。
Chỉ vì thiếu sót khi điền giấy tờ, tôi đã phải lặn lội đến tận quầy giao dịch ở tít nơi xa xôi.
悪天候で飛行機が欠航し、空港のベンチで夜を明かす羽目になった。
Do chuyến bay bị hủy vì thời tiết xấu, chúng tôi đành ngậm ngùi trải qua một đêm thức trắng trên ghế sân bay.
口実を作ってサボったことが露見し、休日返上で働く羽目になった。
Việc viện cớ trốn việc bị bại lộ khiến tôi phải chịu cảnh đi làm bù gác lại cả ngày nghỉ cuối tuần.
Luyện mẫu 羽目になる với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
羽目になる nghĩa là gì?
rơi vào tình trạng; bị; kết cục (tiêu cực) Diễn tả việc do một sai lầm, bất cẩn hoặc hoàn cảnh khách quan đưa đẩy mà cuối cùng người nói buộc phải rơi vào một tình huống khó xử, vất vả hoặc chịu thiệt thòi mà bản thân không hề mong muốn.
Cách dùng 羽目になる như thế nào?
V (dictionary form) + 羽目になる.
羽目になる thuộc cấp độ JLPT nào?
羽目になる là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 230/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).