にかかっている
depending on; to depend on; whether or not
Cách dùng
- Noun + にかかっている
- Phrase + にかかっている
Lưu ý: Thường gặp: 成否は〜にかかっている (sự thành bại phụ thuộc vào...), 命運は〜にかかっている (vận mệnh phụ thuộc vào...). Vế trước thường là câu hỏi gián tiếp (...かどうか) hoặc danh từ.
Giải thích
Chỉ ra nhân tố then chốt nhất quyết định sự thành bại, tương lai hay hướng đi của sự việc: "phụ thuộc hoàn toàn vào...", "được quyết định bởi...". Thường mang cảm giác căng thẳng, tính sống còn và trách nhiệm to lớn.
Ví dụ
大規模な国家プロジェクトの成否は、優秀な技術者をどれだけ確保できるかにかかっている。
Sự thành bại của dự án quốc gia quy mô lớn phụ thuộc hoàn toàn vào việc có thể tuyển mộ được bao nhiêu kỹ sư xuất chúng.
予期せぬ自然災害から住民の命を守れるかどうかは、日頃の避難訓練の徹底度にかかっている。
Việc có bảo vệ được tính mạng người dân trước thiên tai bất ngờ hay không phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ rèn luyện bài bản của các cuộc diễn tập sơ tán thường ngày.
破綻寸前の企業の再建が実現するか否かは、労使双方が痛みを分かち合えるかにかかっている。
Việc tái thiết một doanh nghiệp bên bờ vực phá sản có thành công hay không phụ thuộc vào việc cả giới chủ lẫn người lao động có thể cùng chia sẻ nỗi đau hay không.
裁判の行方は、弁護側が決定的な新証拠を法廷に提出できるかどうかにかかっている。
Kết cục của phiên tòa phụ thuộc hoàn toàn vào việc liệu phía luật sư bào chữa có thể đệ trình những bằng chứng mới mang tính quyết định lên tòa án hay không.
地域経済の持続的な活性化は、若者の定住を促す魅力的な雇用を創出できるかにかかっている。
Sự phục hưng bền vững của nền kinh tế địa phương phụ thuộc hoàn toàn vào việc liệu có thể tạo ra công ăn việc làm hấp dẫn thúc đẩy người trẻ ở lại định cư hay không.
Luyện mẫu にかかっている với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
にかかっている nghĩa là gì?
depending on; to depend on; whether or not Chỉ ra nhân tố then chốt nhất quyết định sự thành bại, tương lai hay hướng đi của sự việc: "phụ thuộc hoàn toàn vào...", "được quyết định bởi...". Thường mang cảm giác căng thẳng, tính sống còn và trách nhiệm to lớn.
Cách dùng にかかっている như thế nào?
Noun + にかかっている; Phrase + にかかっている.
にかかっている thuộc cấp độ JLPT nào?
にかかっている là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 119/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).