に忍びない
không nỡ; không đành lòng; thương không nỡ
Cách dùng
- V (dictionary: 見る / 直視する / 捨てる / 処分する / 聞く) + に忍びない
Lưu ý: Văn phong trang trọng, biểu thị sự xót xa, thương cảm sâu sắc khiến người nói không nỡ lòng nào nhìn, nghe hoặc làm việc đó (thường đi với 見る, 聞く, 捨てる).
Giải thích
Mẫu câu văn viết trang trọng chỉ việc lương tâm cắn rứt, lòng dạ đau xót đến mức không nỡ lòng nào nhìn thấy, vứt bỏ hoặc thực hiện một hành động tàn nhẫn.
Ví dụ
飢餓に苦しむ子どもたちの痛々しい姿は、直視するに忍びない。
Hình ảnh đau đớn xót xa của những đứa trẻ đang oằn mình chống chọi với nạn đói là điều khiến người ta không nỡ lòng nào nhìn thẳng.
亡き恩師から贈られた貴重な蔵書は、処分するに忍びない。
Bộ sách quý giá do người thầy quá cố kính yêu trao tặng là kỷ vật mà tôi chẳng thể nào đành lòng đem vứt bỏ.
被災地の凄惨な爪痕は、目を背けたくなるほど見るに忍びない。
Những tàn tích thê lương tan hoang của vùng đất bị thiên tai tàn phá là cảnh tượng đau lòng đến mức chẳng ai nỡ ngoảnh nhìn.
無実の罪で投獄された義人の境遇は、聞くに忍びない悲劇だ。
Cảnh ngộ oan khuất của người trượng nghĩa bị tống giam vì tội danh vô căn cứ là một bi kịch không ai nỡ lòng lắng nghe.
家族同然に可愛がってきた老犬の衰弱は、見るに忍びない。
Sự suy kiệt kiệt sức từng ngày của chú chó già được yêu thương như thành viên trong gia đình là điều tôi không nỡ lòng chứng kiến.
Luyện mẫu に忍びない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
に忍びない nghĩa là gì?
không nỡ; không đành lòng; thương không nỡ Mẫu câu văn viết trang trọng chỉ việc lương tâm cắn rứt, lòng dạ đau xót đến mức không nỡ lòng nào nhìn thấy, vứt bỏ hoặc thực hiện một hành động tàn nhẫn.
Cách dùng に忍びない như thế nào?
V (dictionary: 見る / 直視する / 捨てる / 処分する / 聞く) + に忍びない.
に忍びない thuộc cấp độ JLPT nào?
に忍びない là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 210/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).