なりとも
dù chỉ; ít nhất; cho dù chỉ một chút
Cách dùng
- N / 助詞 + なりとも
Lưu ý: Văn phong cổ kính, trang nhã: đưa ra một yêu cầu hoặc đề xuất ở mức độ tối thiểu ('dù chỉ là một chút, dù chỉ trong chốc lát') để bày tỏ sự thành tâm hoặc mong mỏi.
Giải thích
Dùng sau danh từ chỉ số lượng nhỏ (như 一目, 一言, 少し, わずか) hoặc trợ từ để bày tỏ một nguyện vọng, lời cầu xin hoặc đề nghị khiêm nhường: dù không được nhiều thì ít nhất một mức độ tối thiểu cũng làm người nói mãn nguyện.
Ví dụ
被災地の復興に少しなりとも貢献したいと願い、義援金を送った。
Với ước mong đóng góp dù chỉ một chút ít công sức vào sự tái thiết vùng thiên tai, tôi đã gửi tiền cứu trợ.
遠方に暮らす高齢の両親の顔を一目なりとも見て安心したい。
Tôi muốn được nhìn thấy dung nhan cha mẹ già nơi phương xa dù chỉ một thoáng để an lòng.
多忙を極める中、一言なりともご意見を伺えれば幸いです。
Trong lúc bận rộn trăm bề, tôi rất lấy làm vinh hạnh nếu nhận được ý kiến đóng góp dù chỉ một vài lời.
わずかなりとも可能性が残されている限り、決して諦めない。
Chừng nào vẫn còn sót lại dù chỉ một tia hy vọng mong manh nhất, chúng tôi tuyệt đối sẽ không buông xuôi.
疑問点があれば、些細なことなりとも遠慮なくご質問ください。
Nếu có điều gì thắc mắc, xin quý vị cứ thoải mái đặt câu hỏi dù là chuyện nhỏ nhặt nhất.
Luyện mẫu なりとも với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
なりとも nghĩa là gì?
dù chỉ; ít nhất; cho dù chỉ một chút Dùng sau danh từ chỉ số lượng nhỏ (như 一目, 一言, 少し, わずか) hoặc trợ từ để bày tỏ một nguyện vọng, lời cầu xin hoặc đề nghị khiêm nhường: dù không được nhiều thì ít nhất một mức độ tối thiểu cũng làm người nói mãn nguyện.
Cách dùng なりとも như thế nào?
N / 助詞 + なりとも.
なりとも thuộc cấp độ JLPT nào?
なりとも là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 242/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).