ながらに / ながらの
vẫn; ngay từ; trong trạng thái; nguyên
Cách dùng
- N (昔 / 涙 / 居 / 生まれ) + ながらに(して) / ながらの + N
Lưu ý: Văn phong trang nhã, thường đi liền với một số danh từ hoặc trạng thái cố định (生まれながら, 昔ながら, 涙ながら) để chỉ trạng thái tự nhiên vốn có không thay đổi từ trước đến nay.
Giải thích
Cấu trúc cổ kính, trang trọng chỉ đi với một số danh từ cố định (như 昔, 涙, 居, 生まれ, いつも) diễn tả trạng thái giữ nguyên vẹn bản chất vốn có từ ban đầu không hề thay đổi.
Ví dụ
高齢の祖父は、昔ながらの伝統的な製法で味噌を仕込んでいる。
Người ông cao tuổi của tôi đang ủ tương miso bằng phương pháp sản xuất truyền thống được lưu giữ nguyên vẹn từ xưa.
悲劇的な生い立ちを語る被害女性は、涙ながらに支援を訴えた。
Kể lại quãng đời cơ cực đầy bi kịch của mình, người phụ nữ bị hại đã nghẹn ngào trong nước mắt kêu gọi sự giúp đỡ.
インターネットの普及により、居ながらにして世界中の情報が手に入る。
Nhờ vào sự phổ cập của mạng internet, chỉ cần ngồi yên một chỗ tại nhà người ta cũng có thể nắm bắt thông tin khắp thế giới.
神童と謳われたピアニストは、生まれながらに傑出した才能を備えていた。
Nghệ sĩ dương cầm từng được ca tụng là thần đồng đã sở hữu tài năng kiệt xuất bẩm sinh ngay từ thuở lọt lòng.
幾多の災害を経てもなお、昔ながらの素朴な街並みが今も残る。
Trải qua biết bao thảm họa thiên tai, dãy phố mộc mạc lưu giữ nét xưa cũ từ thời xa xưa hiện vẫn còn tồn tại.
Luyện mẫu ながらに / ながらの với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ながらに / ながらの nghĩa là gì?
vẫn; ngay từ; trong trạng thái; nguyên Cấu trúc cổ kính, trang trọng chỉ đi với một số danh từ cố định (như 昔, 涙, 居, 生まれ, いつも) diễn tả trạng thái giữ nguyên vẹn bản chất vốn có từ ban đầu không hề thay đổi.
Cách dùng ながらに / ながらの như thế nào?
N (昔 / 涙 / 居 / 生まれ) + ながらに(して) / ながらの + N.
ながらに / ながらの thuộc cấp độ JLPT nào?
ながらに / ながらの là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 176/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).