もので
vì; bởi vì; do (giải thích)
Cách dùng
- Verb (casual) + もので
Lưu ý: Dùng để biện bạch, phân trần lý do cho một tình huống ngoài ý muốn, nhấn mạnh tính chất khách quan hoặc hoàn cảnh bất khả kháng dẫn đến kết quả.
Giải thích
Dùng để thanh minh, phân trần hoặc giải thích nguyên nhân dẫn đến sơ suất, chậm trễ hay hoàn cảnh bất khả kháng với sắc thái mềm mỏng, khiêm nhường.
Ví dụ
急な来客の対応に追われていたもので、連絡が大幅に遅れました。
Tại vì tôi phải bận rộn tiếp đón khách ghé thăm đột xuất, nên việc liên lạc báo tin đã bị trễ một khoảng thời gian dài.
あまりに痛快で面白い小説だったもので、夜更かしして読み終えた。
Tại vì cuốn tiểu thuyết quá đỗi ly kỳ và hấp dẫn nên tôi đã thức khuya đọc một mạch cho tới trang cuối cùng.
不慣れな土地で道に迷ってしまったもので、約束の時間に遅参いたしました。
Tại vì lạc đường giữa vùng đất lạ lẫm chưa quen thuộc, tôi đã đến muộn so với giờ hẹn đã định.
体調を崩して寝込んでいたもので、今回の会合を欠席いたしました。
Tại vì sức khỏe sa sút ngã bệnh nằm liệt giường nên tôi đã xin phép vắng mặt trong buổi họp mặt lần này.
電車が事故で運転を見合わせていたもので、会議の開始に間に合いませんでした。
Tại vì chuyến tàu tạm dừng hoạt động do xảy ra tai nạn trên đường ray, tôi đã không kịp có mặt lúc cuộc họp bắt đầu.
Luyện mẫu もので với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
もので nghĩa là gì?
vì; bởi vì; do (giải thích) Dùng để thanh minh, phân trần hoặc giải thích nguyên nhân dẫn đến sơ suất, chậm trễ hay hoàn cảnh bất khả kháng với sắc thái mềm mỏng, khiêm nhường.
Cách dùng もので như thế nào?
Verb (casual) + もので.
もので thuộc cấp độ JLPT nào?
もので là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 199/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).