甲斐もなく
bất chấp; dù; cho dù; vô ích
Cách dùng
- Verb (casual, past)Verb (ます stem) + かいもなく
- Noun + の(must be する verb noun) + かいもなく
Lưu ý: Diễn tả sự tiếc nuối tột cùng khi đã dốc hết công sức, nỗ lực, tiền bạc hoặc chịu đựng phẫu thuật nhưng cuối cùng kết quả lại thất bại hoàn toàn ('uổng công, chẳng được tích sự gì').
Giải thích
Diễn tả rằng mặc dù đã bỏ ra rất nhiều công sức, tiền bạc hoặc hết lòng cứu chữa, kỳ vọng, nhưng kết quả tốt đẹp lại không đến, để lại nỗi thất vọng hoặc đau xót khôn nguôi.
Ví dụ
医師団の懸命な救命措置の甲斐もなく、重傷者は息を引き取った。
Dẫu cho đoàn bác sĩ đã dốc lòng nỗ lực cấp cứu đến cùng, người bị thương nặng vẫn không qua khỏi.
連日の猛練習の甲斐もなく、決勝戦で僅差で敗北してしまった。
Uổng công luyện tập căng thẳng ròng rã suốt bao ngày, họ đã cay đắng chịu thất bại sát nút trong trận chung kết.
長年にわたる必死の治療の甲斐もなく、難病は再発してしまった。
Bao công sức dốc lòng chữa trị suốt bao năm trời rốt cuộc thành vô ích, căn bệnh hiểm nghèo lại tái phát.
徹夜で準備した努力の甲斐もなく、大切な提案の機会を失った。
Uổng công thức trắng cả đêm cặm cụi chuẩn bị, cơ hội trình bày đề xuất quan trọng đã bị vuột mất.
警察による必死の捜索の甲斐もなく、手がかりは一つも残らなかった。
Dù cảnh sát đã mở cuộc tìm kiếm ráo riết nhưng rốt cuộc không còn để lại lấy một manh mối nào.
Luyện mẫu 甲斐もなく với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
甲斐もなく nghĩa là gì?
bất chấp; dù; cho dù; vô ích Diễn tả rằng mặc dù đã bỏ ra rất nhiều công sức, tiền bạc hoặc hết lòng cứu chữa, kỳ vọng, nhưng kết quả tốt đẹp lại không đến, để lại nỗi thất vọng hoặc đau xót khôn nguôi.
Cách dùng 甲斐もなく như thế nào?
Verb (casual, past)Verb (ます stem) + かいもなく; Noun + の(must be する verb noun) + かいもなく.
甲斐もなく thuộc cấp độ JLPT nào?
甲斐もなく là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 178/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).