まるっきり
hoàn toàn; tuyệt đối; trọn vẹn
Cách dùng
- まるっきり + V-ない / A-くない / N-ではない
Lưu ý: Luôn đi với dạng phủ định: まるっきり分からない, まるっきり覚えていない, まるっきりの嘘 (trường hợp danh từ). Không dùng lặp với 全く hoặc 少しも.
Giải thích
Phó từ mang tính nhấn mạnh, có nghĩa là "hoàn toàn không... chút nào", "chẳng... tẹo nào". Đi cùng với thể phủ định để diễn tả sự thất vọng hoặc kinh ngạc khi thực tế hoàn toàn trái ngược với mong đợi, không có lấy một chút tiến triển hay dấu vết.
Ví dụ
海外の学会で専門外の講義を聞いたが、内容がまるっきり理解できなかった。
Lắng nghe bài giảng ngoài chuyên ngành ở hội thảo quốc tế, tôi hoàn toàn chẳng hiểu nổi nội dung nói gì.
長年放置されていた機械の取扱説明書を読んだものの、まるっきり見当がつかない。
Dù đã đọc cuốn hướng dẫn sử dụng của cỗ máy bị bỏ xó bao năm, tôi vẫn hoàn toàn không mường tượng ra được chút manh mối nào.
週刊誌に掲載された汚職事件の記事は、根拠のないまるっきりのデタラメだ。
Bài báo về vụ án tham nhũng đăng trên tạp chí tuần san hoàn toàn là sự bịa đặt vô căn cứ trơ trẽn.
街の再開発で昔の面影が消え去り、子供の頃の記憶とはまるっきり違っていた。
Dự án tái thiết đô thị đã xóa sạch bóng dáng xưa kia, cảnh vật hoàn toàn khác hẳn so với ký ức thời thơ ấu của tôi.
激しい台風が直撃したにもかかわらず、高台の住宅地にはまるっきり被害がなかった。
Dù cơn bão dữ dội càn quét trực tiếp, khu dân cư trên gò đất cao hoàn toàn không bị bất kỳ thiệt hại nào.
Luyện mẫu まるっきり với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
まるっきり nghĩa là gì?
hoàn toàn; tuyệt đối; trọn vẹn Phó từ mang tính nhấn mạnh, có nghĩa là "hoàn toàn không... chút nào", "chẳng... tẹo nào". Đi cùng với thể phủ định để diễn tả sự thất vọng hoặc kinh ngạc khi thực tế hoàn toàn trái ngược với mong đợi, không có lấy một chút tiến triển hay dấu vết.
Cách dùng まるっきり như thế nào?
まるっきり + V-ない / A-くない / N-ではない.
まるっきり thuộc cấp độ JLPT nào?
まるっきり là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 47/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).