可能性がある
có thể; có khả năng; không chừng
Cách dùng
- V (casual) / N の + 可能性がある
Lưu ý: Sắc thái khách quan, trung tính hoặc cảnh báo rủi ro. Khác với かもしれない (suy đoán mang tính chủ quan thường ngày), 可能性がある mang tính học thuật, chuyên môn.
Giải thích
Diễn tả một khả năng, nguy cơ hoặc triển vọng có thể xảy ra trong tương lai một cách khách quan, thận trọng dựa trên phân tích số liệu hoặc căn cứ thực tế. Rất hay dùng trong y khoa, dự báo thời tiết, phân tích kinh tế.
Ví dụ
臨床試験の分析データによると、開発中の新薬は重い副作用を引き起こす可能性がある。
Theo dữ liệu phân tích thử nghiệm lâm sàng, loại thuốc mới đang phát triển có nguy cơ gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.
急激な為替変動が長期化すれば、中小企業の倒産が連鎖する可能性がある。
Nếu sự biến động tỷ giá hối đoái đột ngột kéo dài, nguy cơ dẫn đến làn sóng phá sản dây chuyền ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ là hoàn toàn có thể xảy ra.
活断層の直上に位置する地域では、巨大地震に伴う液状化現象が発生する可能性がある。
Ở khu vực nằm ngay phía trên đới đứt gãy hoạt động, có khả năng sẽ xảy ra hiện tượng hóa lỏng nền đất kèm theo động đất lớn.
激しい豪雨が続いた影響で、山間部の斜面が崩落して土石流が発生する可能性がある。
Do ảnh hưởng của mưa xối xả kéo dài, sườn đồi vùng núi có nguy cơ bị sạt lở và gây ra lũ quét bùn đất.
海外市場への新規参入はリスクを伴うが、莫大な収益を生み出す可能性がある。
Gia nhập thị trường nước ngoài dù tiềm ẩn rủi ro nhưng cũng có tiềm năng đem lại nguồn doanh thu khổng lồ.
Luyện mẫu 可能性がある với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
可能性がある nghĩa là gì?
có thể; có khả năng; không chừng Diễn tả một khả năng, nguy cơ hoặc triển vọng có thể xảy ra trong tương lai một cách khách quan, thận trọng dựa trên phân tích số liệu hoặc căn cứ thực tế. Rất hay dùng trong y khoa, dự báo thời tiết, phân tích kinh tế.
Cách dùng 可能性がある như thế nào?
V (casual) / N の + 可能性がある.
可能性がある thuộc cấp độ JLPT nào?
可能性がある là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 48/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).