まみれ
đầy; lấm lem; dính bê bết
Cách dùng
- Noun + まみれ
Lưu ý: Chỉ trạng thái bề mặt bên ngoài bị bao phủ, dính đầy những thứ dơ bẩn, tiêu cực không mong muốn (bụi, bùn, máu, nợ nần). Khác với 'だらけ' (chỉ số lượng nhiều rải rác).
Giải thích
Diễn tả bề mặt của người hoặc vật thể bị bao phủ, bám dính đầy những thứ nhơ nhớp, khó chịu (bùn, máu, bụi, mồ hôi) hoặc ngập chìm trong trạng thái tiêu cực (nợ nần, sai sót).
Ví dụ
工事現場で丸一日働き、埃まみれになって帰宅した。
Sau khi làm việc cả ngày ròng rã ở công trường xây dựng, tôi trở về nhà trong tình trạng bám đầy bụi bặm.
泥まみれになって白球を追う球児たちの姿に深く感動した。
Tôi vô cùng xúc động trước hình ảnh các cầu thủ bóng chày trẻ tuổi lấm lem bùn đất đuổi theo quả bóng trắng.
事業の失敗が重なり、気づけば借金まみれの境遇に陥っていた。
Những thất bại kinh doanh liên tiếp dồn dập ập tới, đến khi sực tỉnh thì anh ta đã rơi vào cảnh nợ nần chồng chất tứ phía.
提出された報告書は、誤字脱字まみれで読むに耐えない惨状だ。
Bản báo cáo được nộp chứa chan toàn là lỗi chính tả và sót chữ, tạo nên một thảm cảnh tệ hại không nỡ đọc.
汗まみれになりながら瓦礫を撤去し、被災地の復旧作業を進めた。
Mồ hôi nhễ nhại ướt đẫm toàn thân, họ dọn dẹp đống đổ nát để đẩy nhanh công tác tái thiết khu vực bị thiên tai.
Luyện mẫu まみれ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
まみれ nghĩa là gì?
đầy; lấm lem; dính bê bết Diễn tả bề mặt của người hoặc vật thể bị bao phủ, bám dính đầy những thứ nhơ nhớp, khó chịu (bùn, máu, bụi, mồ hôi) hoặc ngập chìm trong trạng thái tiêu cực (nợ nần, sai sót).
Cách dùng まみれ như thế nào?
Noun + まみれ.
まみれ thuộc cấp độ JLPT nào?
まみれ là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 157/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).