まじき
không được; không nên; cấm (trang trọng)
Cách dùng
- Verb (dictionary form) + まじき + Noun ※ あるまじき / 許すまじき
Lưu ý: Chỉ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ: あるまじき発言, あるまじき態度, 許すまじき不正. Mang tính đạo lý nghiêm khắc.
Giải thích
Dùng dưới hình thức bổ nghĩa cho danh từ để lên án gay gắt: "hành vi/lời nói tuyệt đối không được phép có ở cương vị, lập trường hay chuẩn mực đạo đức đó". Thường gặp ở cụm từ cố định あるまじき, 許すまじき.
Ví dụ
司法を司る裁判官にあるまじき偏った発言に対し、弁護団は強い遺憾の意を表明した。
Đoàn luật sư đã bày tỏ sự tiếc nuối sâu sắc trước những phát ngôn phiến diện không thể chấp nhận được ở một thẩm phán nắm giữ cán cân công lý.
医療従事者にあるまじきカルテの改ざん行為は、患者の生命と尊厳を踏みにじるものだ。
Hành vi làm giả bệnh án—điều tuyệt đối không được phép có ở nhân viên y tế—đã chà đạp tàn nhẫn lên sinh mạng và phẩm giá của người bệnh.
教育者にあるまじき暴言で児童を威圧したとして、市教育委員会は厳重な懲戒処分を下した。
Ủy ban giáo dục thành phố đã đưa ra hình thức kỷ luật nghiêm khắc vì hành vi dùng lời lẽ lăng mạ uy hiếp học sinh—điều không thể chấp nhận được ở một nhà giáo.
国家的機密を外国の通信社へ密かに売り渡すなど、外交官として許すまじき重大な背信行為だ。
Lén lút tuồn bí mật quốc gia cho hãng thông tấn nước ngoài là hành vi bội tín nghiêm trọng không thể dung thứ của một nhà ngoại giao.
警察官にあるまじき収賄容疑で逮捕された幹部に対し、組織内部からも厳しい批判が噴出した。
Ngay cả từ nội bộ tổ chức cũng bùng lên làn sóng chỉ trích gay gắt đối với vị cán bộ bị bắt giữ vì nghi án nhận hối lộ—điều không thể chấp nhận được ở người cảnh sát.
Luyện mẫu まじき với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
まじき nghĩa là gì?
không được; không nên; cấm (trang trọng) Dùng dưới hình thức bổ nghĩa cho danh từ để lên án gay gắt: "hành vi/lời nói tuyệt đối không được phép có ở cương vị, lập trường hay chuẩn mực đạo đức đó". Thường gặp ở cụm từ cố định あるまじき, 許すまじき.
Cách dùng まじき như thế nào?
Verb (dictionary form) + まじき + Noun ※ あるまじき / 許すまじき.
まじき thuộc cấp độ JLPT nào?
まじき là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 213/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).