までもない / までもなく
there's no need to; it’s not necessary to ~
Cách dùng
- V (dictionary) + までもない / までもなく
Lưu ý: Phổ biến: 言うまでもなく (khỏi phải nói), 調べるまでもない (chẳng cần tra cứu cũng rõ), 確かめるまでもない (khỏi cần kiểm chứng).
Giải thích
Diễn tả ý nghĩa sự việc đã quá rõ ràng hiển nhiên tới mức "không cần thiết phải tốn công làm điều đó nữa". Dạng "言うまでもなく" được dùng phổ biến với nghĩa "khỏi phải nói cũng hiểu, đương nhiên là...".
Ví dụ
言うまでもなく、緊急事態において最優先されるべきは人命の安全確保である。
Khỏi phải nói cũng biết, trong tình huống khẩn cấp thì điều phải ưu tiên hàng đầu chính là bảo toàn tính mạng con người.
契約書の条項を一読すれば、相手側の要求が不当であることは調べるまでもない。
Chỉ cần đọc qua điều khoản trong hợp đồng thì việc đòi hỏi của đối phương là phi lý đã quá rõ ràng, không cần tra cứu thêm nữa.
長年の信頼関係がある取引先だから、今さら支払い能力を確かめるまでもない。
Vì là đối tác đã có mối quan hệ tin cậy suốt bao năm, nên giờ đây chẳng cần thiết phải đi kiểm chứng khả năng thanh toán của họ nữa.
海洋プラスチック汚染が生態系に深刻な被害を及ぼしていることは、論じるまでもない。
Việc ô nhiễm rác thải nhựa đại dương gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái là điều hiển nhiên không cần phải bàn cãi.
公的なウェブサイトに詳しい手続きが明記されているので、窓口へ足を運ぶまでもない。
Vì các thủ tục tường tận đã được ghi rõ trên trang web chính thức, người dân không cần phải nhọc công đến tận quầy giao dịch.
Luyện mẫu までもない / までもなく với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
までもない / までもなく nghĩa là gì?
there's no need to; it’s not necessary to ~ Diễn tả ý nghĩa sự việc đã quá rõ ràng hiển nhiên tới mức "không cần thiết phải tốn công làm điều đó nữa". Dạng "言うまでもなく" được dùng phổ biến với nghĩa "khỏi phải nói cũng hiểu, đương nhiên là...".
Cách dùng までもない / までもなく như thế nào?
V (dictionary) + までもない / までもなく.
までもない / までもなく thuộc cấp độ JLPT nào?
までもない / までもなく là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 66/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).