こととて
bởi vì; do; vì lẽ
Cách dùng
- Noun + の / Na-adj + な / い-adj / Verb + こととて
Lưu ý: Thường kết hợp với các vế sau xin lỗi hoặc mong thông cảm: ご容赦ください, 失礼いたしました, ご容赦願います. Không dùng trong hội thoại đời thường.
Giải thích
Biểu thị nguyên nhân, lý do mang sắc thái cổ kính và hết sức trang trọng: "vì là... nên mong lượng thứ/thông cảm". Thường dùng trong thư tín thương mại, văn bản hành chính để giải thích cho sự chậm trễ hoặc sơ suất.
Ví dụ
転居したばかりで不案内なこととて、ご挨拶がすっかり遅れてしまい失礼いたしました。
Vì mới chuyển chỗ ở và còn bỡ ngỡ đường sá, việc gửi lời chào hỏi của tôi bị trễ nải, thành thật xin thất lễ với quý vị.
担当者が急病で不在のこととて、本日中に詳細な回答を差し上げることが叶いません。
Vì người phụ trách lâm bệnh đột xuất và vắng mặt, chúng tôi chưa thể gửi phản hồi chi tiết đến quý khách ngay trong hôm nay.
不慣れな新入社員のこととて、何かと不行き届きな点があるかと存じますがご容赦ください。
Vì là nhân viên mới tuyển còn chưa thạo việc nên khó tránh khỏi những điểm thiếu sót, kính mong quý vị lượng thứ bỏ qua.
初めて訪れる異国の地のこととて、交通機関の乗り継ぎに戸惑い時間を空費してしまった。
Vì là vùng đất xa lạ lần đầu đặt chân tới, tôi đã lúng túng khi chuyển tuyến tàu xe và làm uổng phí mất nhiều thời gian.
連休中につき工場が稼働停止中のこととて、追加発注分の出荷は来週以降となります。
Vì nhà máy tạm ngừng hoạt động trong kỳ nghỉ lễ dài, việc xuất xưởng các đơn hàng đặt thêm sẽ lùi sang từ tuần sau.
Luyện mẫu こととて với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
こととて nghĩa là gì?
bởi vì; do; vì lẽ Biểu thị nguyên nhân, lý do mang sắc thái cổ kính và hết sức trang trọng: "vì là... nên mong lượng thứ/thông cảm". Thường dùng trong thư tín thương mại, văn bản hành chính để giải thích cho sự chậm trễ hoặc sơ suất.
Cách dùng こととて như thế nào?
Noun + の / Na-adj + な / い-adj / Verb + こととて.
こととて thuộc cấp độ JLPT nào?
こととて là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 186/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).