こそ「~が・けれど」
đúng...nhưng mà; mặc dù (nhấn mạnh)
Cách dùng
- Nこそ + だが・けれど / Nこそすれ / A-naでこそあれ
Lưu ý: Khác với こそあれ (chỉ nhượng bộ thuần túy), mẫu này thường đặt trọng tâm vào sự đối lập rõ rệt giữa hai vế câu: 言葉遣いこそ丁寧だが態度は無礼だ.
Giải thích
Thừa nhận một thực tế hoặc khía cạnh bề ngoài ở vế trước ("điều đó thì đúng là thế"), nhưng lập tức làm nổi bật một thực tế hoàn toàn trái ngược ở vế sau. Làm nổi bật sự đối lập giữa lời nói với thái độ, hoặc giữa quy mô với thực lực.
Ví dụ
言葉遣いこそ丁寧だが、相手を見下したような冷淡な態度が随所に感じられる。
Cách ăn nói tuy lịch sự thật đấy, nhưng thái độ lạnh lùng coi thường đối phương thì phảng phất khắp mọi chỗ.
給与こそ高いけれど、毎日の残業と重いノルマで私生活の時間が全く取れない。
Tiền lương thì cao thật đấy, nhưng tăng ca mỗi ngày cùng chỉ tiêu áp lực khiến tôi chẳng còn chút thời gian nào cho cuộc sống riêng.
外見こそ古めかしいけれど、職人の伝統技法で頑丈に作られた机は今も現役だ。
Bề ngoài trông có vẻ cổ xưa thật đấy, nhưng chiếc bàn được chế tác vững chãi bằng kỹ nghệ thủ công truyền thống nay vẫn đang sử dụng tốt.
小規模こそすれ、自社のオリジナル技術には大手メーカーにも負けない誇りがある。
Quy mô tuy khiêm tốn nhỏ bé, nhưng công nghệ độc quyền của công ty chúng tôi có được niềm tự hào không thua kém bất cứ nhà sản xuất lớn nào.
感謝こそすれ、親身になって指導してくれた恩師に対して恨みなど毛頭ない。
Tôi chỉ có lòng biết ơn khôn xiết, chứ tuyệt nhiên không mảy may có chút oán trách nào đối với người thầy đã tận tình chỉ bảo mình.
Luyện mẫu こそ「~が・けれど」 với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
こそ「~が・けれど」 nghĩa là gì?
đúng...nhưng mà; mặc dù (nhấn mạnh) Thừa nhận một thực tế hoặc khía cạnh bề ngoài ở vế trước ("điều đó thì đúng là thế"), nhưng lập tức làm nổi bật một thực tế hoàn toàn trái ngược ở vế sau. Làm nổi bật sự đối lập giữa lời nói với thái độ, hoặc giữa quy mô với thực lực.
Cách dùng こそ「~が・けれど」 như thế nào?
Nこそ + だが・けれど / Nこそすれ / A-naでこそあれ.
こそ「~が・けれど」 thuộc cấp độ JLPT nào?
こそ「~が・けれど」 là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 41/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).