かれ~かれ
sớm muộn; ít nhiều; khoảng chừng
Cách dùng
- A-i (stem) + かれ + A-i (stem) + かれ (多かれ少なかれ / 遅かれ早かれ / よかれ悪しかれ)
Lưu ý: Bộ ba cụm từ quen thuộc duy nhất trong tiếng Nhật: 多かれ少なかれ (ít nhiều), 遅かれ早かれ (sớm muộn), よかれ悪しかれ (tốt hay xấu).
Giải thích
Thành ngữ cổ ghép hai thân từ tính từ trái nghĩa, biểu thị rằng dù có rơi vào trường hợp nào hoặc mức độ có chênh lệch thế nào đi nữa thì sự việc hay xu thế đó chắc chắn là tất yếu không thể tránh khỏi.
Ví dụ
情報化社会において、多かれ少なかれ誰もがネット上のリスクに直面している。
Trong xã hội thông tin hóa ngày nay, dù ít hay nhiều thì ai ai cũng đều đang phải đối mặt với những rủi ro trên mạng.
巨額の赤字が続けば、遅かれ早かれ工場の閉鎖に追い込まれるのは確実だ。
Nếu tình trạng thua lỗ cứ tiếp diễn như thế này, thì sớm muộn gì việc bị dồn vào đường cùng phải đóng cửa nhà máy cũng là điều chắc chắn.
よかれ悪しかれ、親の生き方や価値観は子どもの人格形成に強い影響を及ぼす。
Dù tốt hay xấu, lối sống và nhân sinh quan của cha mẹ đều để lại ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành nhân cách của con cái.
世界的な技術革新の波は、遅かれ早かれあらゆる伝統産業の構造を変革する。
Làn sóng đổi mới công nghệ toàn cầu sớm muộn gì cũng sẽ làm thay đổi cấu trúc của mọi ngành công nghiệp truyền thống.
海外で暮らす移住者は、多かれ少なかれ文化や習慣の違いによる孤立感を味わう。
Những người di cư sinh sống ở nước ngoài, dù ít hay nhiều cũng đều nếm trải cảm giác cô lập do sự khác biệt về văn hóa và tập quán.
Luyện mẫu かれ~かれ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
かれ~かれ nghĩa là gì?
sớm muộn; ít nhiều; khoảng chừng Thành ngữ cổ ghép hai thân từ tính từ trái nghĩa, biểu thị rằng dù có rơi vào trường hợp nào hoặc mức độ có chênh lệch thế nào đi nữa thì sự việc hay xu thế đó chắc chắn là tất yếu không thể tránh khỏi.
Cách dùng かれ~かれ như thế nào?
A-i (stem) + かれ + A-i (stem) + かれ (多かれ少なかれ / 遅かれ早かれ / よかれ悪しかれ).
かれ~かれ thuộc cấp độ JLPT nào?
かれ~かれ là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 42/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).