ぐるみ
cả; toàn bộ; cùng với (nhóm)
Cách dùng
- Noun + ぐるみ
Lưu ý: Thường kết hợp: 地域ぐるみ (toàn địa phương), 組織ぐるみ (cả tổ chức), 家族ぐるみ (cả gia đình), 町ぐるみ (cả thị trấn).
Giải thích
A suffix indicating that all members of an organization, community, or group participate or are implicated as a single cohesive unit. Often used for community initiatives or systemic corporate misconduct.
Ví dụ
地域ぐるみで防犯パトロールを実施した結果、夜間の空き巣被害が大幅に減少した。
Nhờ toàn thể cộng đồng địa phương cùng chung tay tuần tra phòng chống tội phạm, nạn trộm cắp đột nhập vào ban đêm đã giảm mạnh.
会社ぐるみで不正会計を行っていた実態が、内部告発によって白日の下に晒された。
Thực trạng gian lận kế toán có tổ chức trên quy mô toàn công ty đã bị phơi bày ra ánh sáng ban ngày nhờ tố giác nội bộ.
町ぐるみで省エネルギーと生ごみ堆肥化を推進し、持続可能な循環型社会のモデル都市となった。
Cả thị trấn đồng lòng thúc đẩy tiết kiệm năng lượng và ủ rác hữu cơ thành phân bón, biến nơi đây thành đô thị kiểu mẫu về xã hội tuần hoàn bền vững.
創業家一族が家族ぐるみで経営陣を独占する同族経営には、透明性の確保が強く求められる。
Trong mô hình công ty gia đình nơi dòng họ sáng lập cùng nhau thâu tóm toàn bộ ban điều hành, việc bảo đảm tính minh bạch được đòi hỏi rất cao.
学校ぐるみで環境保護活動に取り組み、児童たちが海岸のプラスチックごみ回収を継続している。
Cả trường học đồng lòng chung tay vào hoạt động bảo vệ môi trường, các em học sinh vẫn kiên trì gom nhặt rác nhựa nơi bờ biển.
Luyện mẫu ぐるみ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ぐるみ nghĩa là gì?
cả; toàn bộ; cùng với (nhóm) A suffix indicating that all members of an organization, community, or group participate or are implicated as a single cohesive unit. Often used for community initiatives or systemic corporate misconduct.
Cách dùng ぐるみ như thế nào?
Noun + ぐるみ.
ぐるみ thuộc cấp độ JLPT nào?
ぐるみ là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 218/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).