術がない
không có cách nào; không thể
Cách dùng
- Verb (dictionary) + 術がない
Lưu ý: Đọc là すべがない (không đọc là じゅつがない). Thường gặp: 知る術がない, 防ぐ術がない, 連絡を取る術がない.
Giải thích
Cách nói văn viết trang trọng có nghĩa là "hoàn toàn không có phương kế hay cách thức nào để...". Thể hiện cảm giác bất lực tột cùng trước hoàn cảnh ngặt nghèo khi mọi con đường, giải pháp đều đã bế tắc.
Ví dụ
通信手段が完全に遮断された被災地では、孤立した住民の安否を知る術がない。
Tại vùng thiên tai nơi các phương tiện liên lạc bị cắt đứt hoàn toàn, không có cách nào nắm được tình hình an nguy của người dân bị cô lập.
突然の巨大津波に対して、沿岸部に住む人々は命を守るために逃げるより術がなかった。
Trước cơn sóng thần khổng lồ ập đến bất ngờ, người dân sinh sống vùng duyên hải chẳng còn cách nào khác ngoài việc bỏ chạy để bảo toàn mạng sống.
古文書が戦火で焼失してしまったため、失われた古代史の全貌を解明する術がない。
Vì các cổ tịch đã bị thiêu rụi trong khói lửa chiến tranh, không còn cách nào để làm sáng tỏ toàn cảnh lịch sử cổ đại đã mất.
猛威を振るう未知の感染症に対して、初期の医療現場には有効な対抗策を講じる術がなかった。
Trước dịch bệnh truyền nhiễm bí ẩn hoành hành dữ dội, tuyến đầu y tế thời kỳ đầu hoàn toàn bất lực không có phương kế ứng phó hiệu quả.
航行不能に陥った船上からは、ただ暴風雨が静まるのを甲板で待つより術がなかった。
Từ trên con tàu bị rơi vào cảnh mất lái không thể di chuyển, người ta chẳng còn cách nào khác ngoài việc đứng trên boong chờ cơn bão tan.
Luyện mẫu 術がない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
術がない nghĩa là gì?
không có cách nào; không thể Cách nói văn viết trang trọng có nghĩa là "hoàn toàn không có phương kế hay cách thức nào để...". Thể hiện cảm giác bất lực tột cùng trước hoàn cảnh ngặt nghèo khi mọi con đường, giải pháp đều đã bế tắc.
Cách dùng 術がない như thế nào?
Verb (dictionary) + 術がない.
術がない thuộc cấp độ JLPT nào?
術がない là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 50/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).