ぶり / っぷり
phong cách; cách/phong cách; way
Cách dùng
- Verb (ます stem) / Noun + ぶり / っぷり
Lưu ý: Phân biệt: 働きぶり (phong cách làm việc), 活躍ぶり (dáng vẻ xông xáo), 飲みっぷり (cung cách uống rượu hào sảng), 逃げっぷり (bộ dạng tháo chạy).
Giải thích
Gắn sau danh từ hoặc dạng liên dụng của động từ để miêu tả sinh động tác phong, cử chỉ, dáng dấp hay khí độ của một người khi thực hiện hành động: "cách thức, phong thái, điệu bộ". Có thể dùng với thái độ khâm phục, thán phục hoặc ngán ngẩm, mỉa mai.
Ví dụ
若手研究者の堂々たる発表ぶりは、会場に集まった専門家たちを大いに感嘆させた。
Phong thái thuyết trình đầy đĩnh đạc tự tin của nhà nghiên cứu trẻ đã khiến các chuyên gia tề tựu tại hội trường vô cùng thán phục.
創業以来の危機的状況における社長の迅速な決断ぶりは、全社員の士気を鼓舞した。
Cung cách ra quyết định mau lẹ của vị giám đốc trong tình thế nguy nan nhất từ thuở sáng lập đã khích lệ tinh thần của toàn thể nhân viên.
国際大会で強豪選手を相手に見せた見事な戦いぶりは、国内外のメディアで称賛された。
Màn thi đấu ngoạn mục thể hiện trước các đối thủ sừng sỏ tại giải đấu quốc tế đã nhận được vô vàn lời khen ngợi từ truyền thông trong và ngoài nước.
新任の指揮官による的確な采配ぶりによって、低迷していたチームは見事に再建された。
Nhờ tài cầm quân chỉ đạo chuẩn xác của vị chỉ huy mới nhậm chức, đội bóng vốn rơi vào bế tắc sa sút đã được tái thiết một cách ngoạn mục.
ベテラン職人の見事な手際ぶりには、見学に訪れた若い研修生たちも見とれるばかりだった。
Trước thao tác tay nghề điêu luyện tài tình của người thợ thủ công lão luyện, các thực tập sinh trẻ đến tham quan chỉ biết say sưa dõi theo thán phục.
Luyện mẫu ぶり / っぷり với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ぶり / っぷり nghĩa là gì?
phong cách; cách/phong cách; way Gắn sau danh từ hoặc dạng liên dụng của động từ để miêu tả sinh động tác phong, cử chỉ, dáng dấp hay khí độ của một người khi thực hiện hành động: "cách thức, phong thái, điệu bộ". Có thể dùng với thái độ khâm phục, thán phục hoặc ngán ngẩm, mỉa mai.
Cách dùng ぶり / っぷり như thế nào?
Verb (ます stem) / Noun + ぶり / っぷり.
ぶり / っぷり thuộc cấp độ JLPT nào?
ぶり / っぷり là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 108/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).