べく
để; nhằm; nhằm mục đích
Cách dùng
- Verb (辞書形) + べく (する → するべく / すべく)
Lưu ý: Khác với ために thông thường, べく nhấn mạnh ý chí quyết tâm cao độ và tính chất trang trọng của mục đích.
Giải thích
Văn phong viết trang trọng, cổ điển mang nghĩa "để / nhằm mục đích...". Thể hiện hành động được thực hiện với ý chí kiên định hướng tới một mục tiêu lớn lao (trong thông cáo, tài liệu lịch sử, tuyên ngôn).
Ví dụ
激化する国際競争を生き抜くべく、先端半導体分野での共同研究体制を立ち上げた。
Nhằm mục đích tồn tại và trụ vững trước cuộc cạnh tranh quốc tế ngày càng khốc liệt, các bên đã thiết lập cơ chế hợp tác nghiên cứu trong lĩnh vực bán dẫn tiên tiến.
地元経済の衰退を食い止めるべく、若手起業家を支援する新制度が創設された。
Nhằm ngăn chặn đà suy thoái của nền kinh tế địa phương, một chính sách mới hỗ trợ các doanh nhân trẻ khởi nghiệp đã được ban hành.
紛争地域の人道危機を解決すべく、国連の特使が現地政府との対話に全力を注ぐ。
Nhằm giải quyết cuộc khủng hoảng nhân đạo tại vùng chiến sự, đặc phái viên Liên Hợp Quốc đang dồn toàn lực vào đối thoại với chính quyền sở tại.
深刻な環境汚染の実態を調査すべく、専門家からなる特別委員会が現地へ派遣された。
Để điều tra thực trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, một ủy ban đặc biệt gồm các chuyên gia đầu ngành đã được phái tới hiện trường.
自社の技術力を世界へアピールすべく、国際見本市に最新型の試作機を出展した。
Nhằm phô diễn năng lực công nghệ của công ty ra trường quốc tế, chúng tôi đã đưa mẫu máy thử nghiệm tối tân nhất tham gia hội chợ triển lãm.
Luyện mẫu べく với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
べく nghĩa là gì?
để; nhằm; nhằm mục đích Văn phong viết trang trọng, cổ điển mang nghĩa "để / nhằm mục đích...". Thể hiện hành động được thực hiện với ý chí kiên định hướng tới một mục tiêu lớn lao (trong thông cáo, tài liệu lịch sử, tuyên ngôn).
Cách dùng べく như thế nào?
Verb (辞書形) + べく (する → するべく / すべく).
べく thuộc cấp độ JLPT nào?
べく là mẫu ngữ pháp JLPT N1 (bài 5/253 trong lộ trình N1 của JLPT Guru).