よ
đấy; nhé (nhấn mạnh thông tin mới)
Cách dùng
- end of sentence + よ
Lưu ý: Trợ từ tình thái đặt cuối câu dùng để truyền đạt thông tin mới, nhắc nhở hoặc khẳng định ý kiến mà người nói nghĩ đối phương chưa biết.
Giải thích
Trợ từ tình thái đặt ở cuối câu để thông báo, cung cấp thông tin mới mà người nói cho rằng đối phương chưa biết, hoặc để nhấn mạnh khẳng định ý kiến, cảnh báo nhẹ nhàng (đấy, nhé, cơ mà). Người học tránh lạm dụng với người trên tuổi vì có thể tạo cảm giác dạy đời.
Ví dụ
この映画はとても面白いですよ。
Bộ phim này hay lắm đấy nhé.
あそこに田中さんがいますよ。
Anh Tanaka đang ở đằng kia kìa.
明日はテストがありますよ。
Ngày mai có bài kiểm tra đấy nhé.
外は雨が降っていますよ。
Bên ngoài trời đang mưa đấy.
この料理はおいしいですよ。
Món ăn này ngon lắm đấy nha.
Luyện mẫu よ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
よ nghĩa là gì?
đấy; nhé (nhấn mạnh thông tin mới) Trợ từ tình thái đặt ở cuối câu để thông báo, cung cấp thông tin mới mà người nói cho rằng đối phương chưa biết, hoặc để nhấn mạnh khẳng định ý kiến, cảnh báo nhẹ nhàng (đấy, nhé, cơ mà). Người học tránh lạm dụng với người trên tuổi vì có thể tạo cảm giác dạy đời.
Cách dùng よ như thế nào?
end of sentence + よ.
よ thuộc cấp độ JLPT nào?
よ là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 11/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).