ね
nhỉ; nhé; phải không (xác nhận)
Cách dùng
- end of sentence particle
Lưu ý: Trợ từ tình thái đặt ở cuối câu dùng để tìm kiếm sự đồng cảm từ đối phương hoặc xác nhận lại thông tin ('nhỉ, nhé').
Giải thích
Trợ từ tình thái đặt ở cuối câu để tìm kiếm sự đồng cảm, đồng tình từ người nghe hoặc để xác nhận thông tin một cách nhẹ nhàng (nhỉ, nhé, đúng không). Rất phổ biến trong đàm thoại hàng ngày để tạo sự thân thiện, gần gũi giữa hai người đối thoại.
Ví dụ
今日はいい天気ですね。
Hôm nay thời tiết đẹp quá nhỉ.
このケーキはおいしいですね。
Chiếc bánh ngọt này ngon thật đấy nhỉ.
明日は八時集合ですね。
Ngày mai chúng ta tập trung lúc tám giờ đúng không nhé.
日本語の勉強は楽しいですね。
Học tiếng Nhật thật là vui bạn nhỉ.
少し疲れましたね。
Hơi mệt một chút rồi nhỉ.
Luyện mẫu ね với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ね nghĩa là gì?
nhỉ; nhé; phải không (xác nhận) Trợ từ tình thái đặt ở cuối câu để tìm kiếm sự đồng cảm, đồng tình từ người nghe hoặc để xác nhận thông tin một cách nhẹ nhàng (nhỉ, nhé, đúng không). Rất phổ biến trong đàm thoại hàng ngày để tạo sự thân thiện, gần gũi giữa hai người đối thoại.
Cách dùng ね như thế nào?
end of sentence particle.
ね thuộc cấp độ JLPT nào?
ね là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 10/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).