の
của (trợ từ sở hữu)
Cách dùng
- Nounの + [B]
Lưu ý: Trợ từ sở hữu nối hai danh từ ('của'), hoặc dùng để danh từ hóa một mệnh đề/động từ phía trước.
Giải thích
Trợ từ sở hữu và liên kết danh từ cốt lõi trong tiếng Nhật (của, về, ở). Dùng để nối hai danh từ (Danh từ 1 の Danh từ 2), biểu thị: quan hệ sở hữu (sách của tôi), xuất xứ (xe hơi của Nhật), vị trí (trên bàn), hoặc thay thế cho danh từ đã biết để tránh lặp lại (cái của tôi).
Ví dụ
これは私の傘です。
Đây là chiếc ô của tôi.
日本の車は世界中で有名です。
Xe ô tô của Nhật Bản nổi tiếng trên toàn thế giới.
机の上のノートを取ってください。
Xin hãy lấy giúp tôi cuốn vở ở trên bàn.
日本語の先生はとても優しいです。
Thầy giáo dạy tiếng Nhật rất đỗi hiền từ.
この青いシャツは兄のです。
Chiếc áo sơ mi màu xanh này là của anh trai tôi.
Luyện mẫu の với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
の nghĩa là gì?
của (trợ từ sở hữu) Trợ từ sở hữu và liên kết danh từ cốt lõi trong tiếng Nhật (của, về, ở). Dùng để nối hai danh từ (Danh từ 1 の Danh từ 2), biểu thị: quan hệ sở hữu (sách của tôi), xuất xứ (xe hơi của Nhật), vị trí (trên bàn), hoặc thay thế cho danh từ đã biết để tránh lặp lại (cái của tôi).
Cách dùng の như thế nào?
Nounの + [B].
の thuộc cấp độ JLPT nào?
の là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 3/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).