Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 3

の

của (trợ từ sở hữu)

Cách dùng

  • Nounの + [B]

Lưu ý: Trợ từ sở hữu nối hai danh từ ('của'), hoặc dùng để danh từ hóa một mệnh đề/động từ phía trước.

Giải thích

Trợ từ sở hữu và liên kết danh từ cốt lõi trong tiếng Nhật (của, về, ở). Dùng để nối hai danh từ (Danh từ 1 の Danh từ 2), biểu thị: quan hệ sở hữu (sách của tôi), xuất xứ (xe hơi của Nhật), vị trí (trên bàn), hoặc thay thế cho danh từ đã biết để tránh lặp lại (cái của tôi).

Ví dụ

  1. これは私わたしの傘かさです。

    Đây là chiếc ô của tôi.

  2. 日本にほんの車くるまは世界中せかいじゅうで有名ゆうめいです。

    Xe ô tô của Nhật Bản nổi tiếng trên toàn thế giới.

  3. 机つくえの上うえのノートを取とってください。

    Xin hãy lấy giúp tôi cuốn vở ở trên bàn.

  4. 日本語にほんごの先生せんせいはとても優やさしいです。

    Thầy giáo dạy tiếng Nhật rất đỗi hiền từ.

  5. この青あおいシャツは兄あにのです。

    Chiếc áo sơ mi màu xanh này là của anh trai tôi.

Luyện mẫu の với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

の nghĩa là gì?

của (trợ từ sở hữu) Trợ từ sở hữu và liên kết danh từ cốt lõi trong tiếng Nhật (của, về, ở). Dùng để nối hai danh từ (Danh từ 1 の Danh từ 2), biểu thị: quan hệ sở hữu (sách của tôi), xuất xứ (xe hơi của Nhật), vị trí (trên bàn), hoặc thay thế cho danh từ đã biết để tránh lặp lại (cái của tôi).

Cách dùng の như thế nào?

Nounの + [B].

の thuộc cấp độ JLPT nào?

の là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 3/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).