けれども
nhưng; tuy nhiên; mặc dù (trang trọng hơn)
Cách dùng
- Use between 2 contradicting ideas
Lưu ý: Cách nói trang trọng, lịch sự hơn của 'けど' để nối hai vế câu mang nghĩa tương phản hoặc mở đầu câu chuyện nhẹ nhàng.
Giải thích
Dùng để nối hai mệnh đề mang ý nghĩa đối lập, tương phản (tuy... nhưng...). So với 'けど', 'けれども' mang tính lịch sự, nhã nhặn hơn, dùng được trong cả văn viết lẫn giao tiếp trang trọng. Ngoài ra, nó còn dùng để mở lời một cách rụt rè trước khi nhờ vả.
Ví dụ
毎日練習しましたけれども、上手にできませんでした。
Tôi đã luyện tập mỗi ngày nhưng vẫn chưa thể làm tốt được.
値段は高いですけれども、とても便利です。
Giá thành tuy cao nhưng lại rất tiện lợi.
薬を飲みましたけれども、まだ頭が痛いです。
Tôi đã uống thuốc rồi nhưng đầu vẫn còn đau.
田中さんに聞きましたけれども、知りませんでした。
Tôi đã hỏi anh Tanaka nhưng anh ấy cũng không biết.
すみませんけれども、駅への道を教えてください。
Xin lỗi làm phiền, nhưng bạn có thể chỉ đường ra nhà ga giúp tôi được không?
Luyện mẫu けれども với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
けれども nghĩa là gì?
nhưng; tuy nhiên; mặc dù (trang trọng hơn) Dùng để nối hai mệnh đề mang ý nghĩa đối lập, tương phản (tuy... nhưng...). So với 'けど', 'けれども' mang tính lịch sự, nhã nhặn hơn, dùng được trong cả văn viết lẫn giao tiếp trang trọng. Ngoài ra, nó còn dùng để mở lời một cách rụt rè trước khi nhờ vả.
Cách dùng けれども như thế nào?
Use between 2 contradicting ideas.
けれども thuộc cấp độ JLPT nào?
けれども là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 40/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).