は〜より・・・です
A thì...hơn B
Cách dùng
- Noun-1 + は + Noun-2 + より + Adj + です
Lưu ý: Mẫu so sánh hơn giữa hai đối tượng: A thì ... hơn B. Vế 'より' chỉ đối tượng làm mốc so sánh.
Giải thích
Mẫu câu so sánh hơn giữa hai đối tượng (A thì... hơn B). Đối tượng A được đưa lên làm chủ đề với trợ từ 'は', đối tượng đem ra làm chuẩn so sánh đi với 'より', và vị ngữ ở cuối là tính từ đi kèm 'です'.
Ví dụ
飛行機は新幹線より速いです。
Máy bay thì chạy nhanh hơn tàu shinkansen.
東京は私の町より人が多いです。
Tokyo đông người hơn thị trấn của tôi.
兄は私より背が高いです。
Anh trai tôi có vóc dáng cao hơn tôi.
夏は春より暑いです。
Mùa hè nóng hơn mùa xuân.
この車はあの車より静かです。
Chiếc xe ô tô này chạy êm hơn chiếc xe đằng kia.
Luyện mẫu は〜より・・・です với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
は〜より・・・です nghĩa là gì?
A thì...hơn B Mẫu câu so sánh hơn giữa hai đối tượng (A thì... hơn B). Đối tượng A được đưa lên làm chủ đề với trợ từ 'は', đối tượng đem ra làm chuẩn so sánh đi với 'より', và vị ngữ ở cuối là tính từ đi kèm 'です'.
Cách dùng は〜より・・・です như thế nào?
Noun-1 + は + Noun-2 + より + Adj + です.
は〜より・・・です thuộc cấp độ JLPT nào?
は〜より・・・です là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 45/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).