Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 45

は〜より・・・です

A thì...hơn B

Cách dùng

  • Noun-1 + は + Noun-2 + より + Adj + です

Lưu ý: Mẫu so sánh hơn giữa hai đối tượng: A thì ... hơn B. Vế 'より' chỉ đối tượng làm mốc so sánh.

Giải thích

Mẫu câu so sánh hơn giữa hai đối tượng (A thì... hơn B). Đối tượng A được đưa lên làm chủ đề với trợ từ 'は', đối tượng đem ra làm chuẩn so sánh đi với 'より', và vị ngữ ở cuối là tính từ đi kèm 'です'.

Ví dụ

  1. 飛行機ひこうきは新幹線しんかんせんより速はやいです。

    Máy bay thì chạy nhanh hơn tàu shinkansen.

  2. 東京とうきょうは私わたしの町まちより人ひとが多おおいです。

    Tokyo đông người hơn thị trấn của tôi.

  3. 兄あには私わたしより背せが高たかいです。

    Anh trai tôi có vóc dáng cao hơn tôi.

  4. 夏なつは春はるより暑あついです。

    Mùa hè nóng hơn mùa xuân.

  5. この車くるまはあの車くるまより静しずかです。

    Chiếc xe ô tô này chạy êm hơn chiếc xe đằng kia.

Luyện mẫu は〜より・・・です với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

は〜より・・・です nghĩa là gì?

A thì...hơn B Mẫu câu so sánh hơn giữa hai đối tượng (A thì... hơn B). Đối tượng A được đưa lên làm chủ đề với trợ từ 'は', đối tượng đem ra làm chuẩn so sánh đi với 'より', và vị ngữ ở cuối là tính từ đi kèm 'です'.

Cách dùng は〜より・・・です như thế nào?

Noun-1 + は + Noun-2 + より + Adj + です.

は〜より・・・です thuộc cấp độ JLPT nào?

は〜より・・・です là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 45/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).