あまり~ない
không...lắm; không mấy
Cách dùng
- あまり
- な-adjective + なじゃない + あまり
- Verb (ない form) + あまり
Lưu ý: Luôn kết hợp với thể phủ định (ない, くない, ではない). Khi phát âm thường có âm ngắt 'あんまり' trong văn nói thân mật.
Giải thích
Dùng trong câu phủ định để diễn tả mức độ không cao, mang nghĩa 'không... lắm' hoặc 'không mấy khi'. Đây là cách nói uyển chuyển, làm dịu bớt mức độ phủ định thay vì nói phủ định tuyệt đối. Người Việt hay nhầm lẫn khi dùng từ này trong câu khẳng định mang nghĩa 'quá mức' (nghĩa của N2), ở cấp N4 từ này chỉ đi kèm thể phủ định.
Ví dụ
朝はあまり食欲がありません。
Buổi sáng tôi không có cảm giác thèm ăn lắm.
最近はあまり忙しくないです。
Dạo này tôi không bận rộn lắm.
この辺りはあまり静かではありません。
Khu vực quanh đây không được yên tĩnh cho lắm.
父はお酒をあまり飲みません。
Bố tôi không uống rượu nhiều lắm.
昨日の試験はあまり難しくなかった。
Bài thi hôm qua không khó lắm.
Luyện mẫu あまり~ない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
あまり~ない nghĩa là gì?
không...lắm; không mấy Dùng trong câu phủ định để diễn tả mức độ không cao, mang nghĩa 'không... lắm' hoặc 'không mấy khi'. Đây là cách nói uyển chuyển, làm dịu bớt mức độ phủ định thay vì nói phủ định tuyệt đối. Người Việt hay nhầm lẫn khi dùng từ này trong câu khẳng định mang nghĩa 'quá mức' (nghĩa của N2), ở cấp N4 từ này chỉ đi kèm thể phủ định.
Cách dùng あまり~ない như thế nào?
あまり; な-adjective + なじゃない + あまり; Verb (ない form) + あまり.
あまり~ない thuộc cấp độ JLPT nào?
あまり~ない là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 1/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).