ばかり
khoảng; chừng; tầm
Cách dùng
- Noun (数量 / 時間 / 距離) + ばかり
Lưu ý: Biểu thị đại khái về số lượng/thời gian/khoảng cách, khác với ばかり trong nghĩa 'chỉ toàn là' hay 'vừa mới'.
Giải thích
Từ chỉ số lượng ước chừng: "khoảng chừng", "độ chừng", "tầm". Thường gắn sau danh từ chỉ thời gian hoặc khoảng cách tương đương với くらい / ほど trong văn phong trang trọng.
Ví dụ
会議の開始まで一時間ばかり時間がありますので、近くの喫茶店で休憩しましょう。
Vì còn khoảng một tiếng nữa mới tới giờ bắt đầu cuộc họp, chúng ta hãy ghé vào quán cà phê gần đây nghỉ ngơi đôi chút.
駅から北へ百メートルばかり歩いたところに、赤レンガ造りの歴史的建造物がある。
Từ nhà ga đi bộ về hướng bắc độ chừng một trăm mét, sẽ thấy một công trình kiến trúc lịch sử xây bằng gạch đỏ.
この件につきましては、少しばかり調査のお時間を頂戴できればと存じます。
Về vấn đề này, chúng tôi xin mạn phép xin thêm một chút ít thời gian để tiến hành điều tra xác minh.
現地調査のため、二週間ばかり山間の観測施設に滞在することになりました。
Để phục vụ đợt khảo sát thực địa, tôi đã được cử đến lưu trú tại trạm quan trắc trên núi khoảng tầm hai tuần.
激しい揺れが収まるまでの三十秒ばかりの間、息を潜めて机の下に隠れていた。
Trong khoảng chừng ba mươi giây ngắn ngủi cho đến khi cơn rung lắc dữ dội lắng xuống, chúng tôi nín thở nấp chặt dưới gầm bàn.
Luyện mẫu ばかり với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ばかり nghĩa là gì?
khoảng; chừng; tầm Từ chỉ số lượng ước chừng: "khoảng chừng", "độ chừng", "tầm". Thường gắn sau danh từ chỉ thời gian hoặc khoảng cách tương đương với くらい / ほど trong văn phong trang trọng.
Cách dùng ばかり như thế nào?
Noun (数量 / 時間 / 距離) + ばかり.
ばかり thuộc cấp độ JLPT nào?
ばかり là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 197/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).